licorices

[Mỹ]/ˈlɪkərɪsɪz/
[Anh]/ˈlɪkərɪsɪz/

Dịch

n.Cây châu Âu và châu Á được sử dụng vì rễ ngọt của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

red licorices

cam thảo đỏ

black licorices

cam thảo đen

licorices candy

kẹo cam thảo

licorices flavor

hương vị cam thảo

licorices extract

chiết xuất cam thảo

licorices root

rễ cam thảo

licorices tea

trà cam thảo

licorices sweets

cam thảo ngọt

licorices sticks

thỏi cam thảo

licorices flavoring

chất tạo hương cam thảo

Câu ví dụ

licorices are often used in herbal medicine.

cam thảo thường được sử dụng trong y học thảo dược.

she loves to chew on licorices during the movie.

Cô ấy thích nhai cam thảo trong khi xem phim.

licorices can be found in various candy forms.

Cam thảo có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức kẹo khác nhau.

some people dislike the taste of licorices.

Một số người không thích vị của cam thảo.

licorices have a unique flavor that some adore.

Cam thảo có một hương vị độc đáo mà một số người yêu thích.

he bought a bag of licorices at the store.

Anh ấy đã mua một túi cam thảo ở cửa hàng.

licorices can be used to make herbal teas.

Cam thảo có thể được sử dụng để làm trà thảo dược.

many enjoy the sweetness of licorices in desserts.

Nhiều người thích sự ngọt ngào của cam thảo trong các món tráng miệng.

licorices are popular in many cultures around the world.

Cam thảo phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

some candies combine chocolate and licorices.

Một số loại kẹo kết hợp chocolate và cam thảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay