lieds are bad
Những lời nói dối rất tệ.
he lieds often
Anh ấy thường xuyên nói dối.
she lieds too
Cô ấy cũng nói dối.
they lieds together
Họ nói dối cùng nhau.
lieds cause trouble
Những lời nói dối gây ra rắc rối.
he lieds repeatedly
Anh ấy nói dối liên tục.
lieds hurt feelings
Những lời nói dối làm tổn thương tình cảm.
no one lieds
Không ai nói dối.
lieds are lies
Những lời nói dối là những lời nói dối.
she lieds about her age.
Cô ấy nói dối về tuổi của mình.
he lieds to avoid getting in trouble.
Anh ấy nói dối để tránh gặp rắc rối.
they often lieds to protect their friends.
Họ thường xuyên nói dối để bảo vệ bạn bè của họ.
she never lieds about her feelings.
Cô ấy chưa bao giờ nói dối về cảm xúc của mình.
he lieds to impress his colleagues.
Anh ấy nói dối để gây ấn tượng với đồng nghiệp.
she lieds during the interview.
Cô ấy đã nói dối trong buổi phỏng vấn.
he lieds about his qualifications.
Anh ấy nói dối về trình độ của mình.
they lieds to get out of the situation.
Họ nói dối để thoát khỏi tình huống đó.
she often lieds to make herself look better.
Cô ấy thường xuyên nói dối để khiến bản thân trông tốt hơn.
he lieds about his past experiences.
Anh ấy nói dối về những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
lieds are bad
Những lời nói dối rất tệ.
he lieds often
Anh ấy thường xuyên nói dối.
she lieds too
Cô ấy cũng nói dối.
they lieds together
Họ nói dối cùng nhau.
lieds cause trouble
Những lời nói dối gây ra rắc rối.
he lieds repeatedly
Anh ấy nói dối liên tục.
lieds hurt feelings
Những lời nói dối làm tổn thương tình cảm.
no one lieds
Không ai nói dối.
lieds are lies
Những lời nói dối là những lời nói dối.
she lieds about her age.
Cô ấy nói dối về tuổi của mình.
he lieds to avoid getting in trouble.
Anh ấy nói dối để tránh gặp rắc rối.
they often lieds to protect their friends.
Họ thường xuyên nói dối để bảo vệ bạn bè của họ.
she never lieds about her feelings.
Cô ấy chưa bao giờ nói dối về cảm xúc của mình.
he lieds to impress his colleagues.
Anh ấy nói dối để gây ấn tượng với đồng nghiệp.
she lieds during the interview.
Cô ấy đã nói dối trong buổi phỏng vấn.
he lieds about his qualifications.
Anh ấy nói dối về trình độ của mình.
they lieds to get out of the situation.
Họ nói dối để thoát khỏi tình huống đó.
she often lieds to make herself look better.
Cô ấy thường xuyên nói dối để khiến bản thân trông tốt hơn.
he lieds about his past experiences.
Anh ấy nói dối về những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay