lifeboatmen

[Mỹ]/ˈlaɪfˌboʊtmən/
[Anh]/ˈlaɪfˌboʊtmən/

Dịch

n. người điều khiển hoặc phụ trách một chiếc xuồng cứu sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

lifeboatman training

đào tạo người cứu sinh

lifeboatman duties

nhiệm vụ của người cứu sinh

lifeboatman skills

kỹ năng của người cứu sinh

lifeboatman rescue

cứu hộ của người cứu sinh

lifeboatman equipment

trang bị của người cứu sinh

lifeboatman safety

an toàn của người cứu sinh

lifeboatman role

vai trò của người cứu sinh

lifeboatman certification

chứng chỉ người cứu sinh

lifeboatman experience

kinh nghiệm của người cứu sinh

lifeboatman procedures

thủ tục của người cứu sinh

Câu ví dụ

the lifeboatman bravely jumped into the water to save the drowning swimmer.

người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã dũng cảm nhảy xuống nước để cứu người bơi bị đuối.

every lifeboatman must undergo rigorous training before being deployed.

mỗi người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đều phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi được triển khai.

the lifeboatman ensured that all passengers were safely on board.

người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã đảm bảo tất cả hành khách đều an toàn trên tàu.

during the drill, the lifeboatman demonstrated how to operate the lifeboat.

trong quá trình diễn tập, người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã thể hiện cách vận hành thuyền cứu sinh.

as a lifeboatman, he felt a strong sense of responsibility for others' safety.

với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh, anh cảm thấy có trách nhiệm lớn lao đối với sự an toàn của người khác.

the lifeboatman communicated clearly with the crew during the emergency.

người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã giao tiếp rõ ràng với thủy thủ đoàn trong tình huống khẩn cấp.

she aspired to become a lifeboatman and help those in distress.

cô ấy khao khát trở thành người cứu hộ trên thuyền cứu sinh và giúp đỡ những người đang gặp nạn.

the lifeboatman checked the equipment before the rescue mission.

người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã kiểm tra thiết bị trước nhiệm vụ cứu hộ.

his experience as a lifeboatman prepared him for the challenges at sea.

kinh nghiệm của anh ấy với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã chuẩn bị cho anh ấy những thử thách trên biển.

the lifeboatman received commendations for his heroic actions during the storm.

người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã nhận được những lời khen ngợi về những hành động anh hùng của anh ấy trong cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay