lifeboatman training
đào tạo người cứu sinh
lifeboatman duties
nhiệm vụ của người cứu sinh
lifeboatman skills
kỹ năng của người cứu sinh
lifeboatman rescue
cứu hộ của người cứu sinh
lifeboatman equipment
trang bị của người cứu sinh
lifeboatman safety
an toàn của người cứu sinh
lifeboatman role
vai trò của người cứu sinh
lifeboatman certification
chứng chỉ người cứu sinh
lifeboatman experience
kinh nghiệm của người cứu sinh
lifeboatman procedures
thủ tục của người cứu sinh
the lifeboatman bravely jumped into the water to save the drowning swimmer.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã dũng cảm nhảy xuống nước để cứu người bơi bị đuối.
every lifeboatman must undergo rigorous training before being deployed.
mỗi người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đều phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi được triển khai.
the lifeboatman ensured that all passengers were safely on board.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã đảm bảo tất cả hành khách đều an toàn trên tàu.
during the drill, the lifeboatman demonstrated how to operate the lifeboat.
trong quá trình diễn tập, người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã thể hiện cách vận hành thuyền cứu sinh.
as a lifeboatman, he felt a strong sense of responsibility for others' safety.
với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh, anh cảm thấy có trách nhiệm lớn lao đối với sự an toàn của người khác.
the lifeboatman communicated clearly with the crew during the emergency.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã giao tiếp rõ ràng với thủy thủ đoàn trong tình huống khẩn cấp.
she aspired to become a lifeboatman and help those in distress.
cô ấy khao khát trở thành người cứu hộ trên thuyền cứu sinh và giúp đỡ những người đang gặp nạn.
the lifeboatman checked the equipment before the rescue mission.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã kiểm tra thiết bị trước nhiệm vụ cứu hộ.
his experience as a lifeboatman prepared him for the challenges at sea.
kinh nghiệm của anh ấy với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã chuẩn bị cho anh ấy những thử thách trên biển.
the lifeboatman received commendations for his heroic actions during the storm.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã nhận được những lời khen ngợi về những hành động anh hùng của anh ấy trong cơn bão.
lifeboatman training
đào tạo người cứu sinh
lifeboatman duties
nhiệm vụ của người cứu sinh
lifeboatman skills
kỹ năng của người cứu sinh
lifeboatman rescue
cứu hộ của người cứu sinh
lifeboatman equipment
trang bị của người cứu sinh
lifeboatman safety
an toàn của người cứu sinh
lifeboatman role
vai trò của người cứu sinh
lifeboatman certification
chứng chỉ người cứu sinh
lifeboatman experience
kinh nghiệm của người cứu sinh
lifeboatman procedures
thủ tục của người cứu sinh
the lifeboatman bravely jumped into the water to save the drowning swimmer.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã dũng cảm nhảy xuống nước để cứu người bơi bị đuối.
every lifeboatman must undergo rigorous training before being deployed.
mỗi người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đều phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi được triển khai.
the lifeboatman ensured that all passengers were safely on board.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã đảm bảo tất cả hành khách đều an toàn trên tàu.
during the drill, the lifeboatman demonstrated how to operate the lifeboat.
trong quá trình diễn tập, người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã thể hiện cách vận hành thuyền cứu sinh.
as a lifeboatman, he felt a strong sense of responsibility for others' safety.
với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh, anh cảm thấy có trách nhiệm lớn lao đối với sự an toàn của người khác.
the lifeboatman communicated clearly with the crew during the emergency.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã giao tiếp rõ ràng với thủy thủ đoàn trong tình huống khẩn cấp.
she aspired to become a lifeboatman and help those in distress.
cô ấy khao khát trở thành người cứu hộ trên thuyền cứu sinh và giúp đỡ những người đang gặp nạn.
the lifeboatman checked the equipment before the rescue mission.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã kiểm tra thiết bị trước nhiệm vụ cứu hộ.
his experience as a lifeboatman prepared him for the challenges at sea.
kinh nghiệm của anh ấy với vai trò là người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã chuẩn bị cho anh ấy những thử thách trên biển.
the lifeboatman received commendations for his heroic actions during the storm.
người cứu hộ trên thuyền cứu sinh đã nhận được những lời khen ngợi về những hành động anh hùng của anh ấy trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay