lifeboats ready
thuyền cứu sinh sẵn sàng
launch lifeboats
phóng thuyền cứu sinh
lifeboats deployed
thuyền cứu sinh đã được triển khai
check lifeboats
kiểm tra thuyền cứu sinh
lifeboats available
thuyền cứu sinh có sẵn
lifeboats inspected
thuyền cứu sinh đã được kiểm tra
emergency lifeboats
thuyền cứu sinh khẩn cấp
lifeboats crew
phi hành đoàn thuyền cứu sinh
lifeboats training
đào tạo thuyền cứu sinh
reserve lifeboats
thuyền cứu sinh dự trữ
the ship was equipped with enough lifeboats for all passengers.
con tàu được trang bị đủ số lượng phao cứu sinh cho tất cả hành khách.
during the drill, we practiced getting into the lifeboats quickly.
trong quá trình diễn tập, chúng tôi đã luyện tập cách lên phao cứu sinh một cách nhanh chóng.
the lifeboats were launched as soon as the alarm sounded.
các phao cứu sinh đã được hạ xuống ngay khi chuông báo động vang lên.
each lifeboat can hold a maximum of 20 people.
mỗi phao cứu sinh có thể chứa tối đa 20 người.
it is crucial to check the lifeboats before setting sail.
việc kiểm tra các phao cứu sinh trước khi khởi hành là rất quan trọng.
in case of emergency, follow the signs to the lifeboats.
trường hợp khẩn cấp, hãy làm theo các biển báo chỉ đường đến phao cứu sinh.
the crew conducted a safety briefing about the lifeboats.
tổ thủy thủ đoàn đã tiến hành hướng dẫn an toàn về phao cứu sinh.
they installed new lifeboats to improve safety on the vessel.
họ đã lắp đặt các phao cứu sinh mới để cải thiện an toàn trên tàu.
passengers were instructed to wear life jackets before boarding the lifeboats.
hành khách được hướng dẫn mặc áo phao cứu sinh trước khi lên phao cứu sinh.
in the event of a sinking, the lifeboats are essential for survival.
trường hợp tàu chìm, phao cứu sinh là điều cần thiết để sống sót.
lifeboats ready
thuyền cứu sinh sẵn sàng
launch lifeboats
phóng thuyền cứu sinh
lifeboats deployed
thuyền cứu sinh đã được triển khai
check lifeboats
kiểm tra thuyền cứu sinh
lifeboats available
thuyền cứu sinh có sẵn
lifeboats inspected
thuyền cứu sinh đã được kiểm tra
emergency lifeboats
thuyền cứu sinh khẩn cấp
lifeboats crew
phi hành đoàn thuyền cứu sinh
lifeboats training
đào tạo thuyền cứu sinh
reserve lifeboats
thuyền cứu sinh dự trữ
the ship was equipped with enough lifeboats for all passengers.
con tàu được trang bị đủ số lượng phao cứu sinh cho tất cả hành khách.
during the drill, we practiced getting into the lifeboats quickly.
trong quá trình diễn tập, chúng tôi đã luyện tập cách lên phao cứu sinh một cách nhanh chóng.
the lifeboats were launched as soon as the alarm sounded.
các phao cứu sinh đã được hạ xuống ngay khi chuông báo động vang lên.
each lifeboat can hold a maximum of 20 people.
mỗi phao cứu sinh có thể chứa tối đa 20 người.
it is crucial to check the lifeboats before setting sail.
việc kiểm tra các phao cứu sinh trước khi khởi hành là rất quan trọng.
in case of emergency, follow the signs to the lifeboats.
trường hợp khẩn cấp, hãy làm theo các biển báo chỉ đường đến phao cứu sinh.
the crew conducted a safety briefing about the lifeboats.
tổ thủy thủ đoàn đã tiến hành hướng dẫn an toàn về phao cứu sinh.
they installed new lifeboats to improve safety on the vessel.
họ đã lắp đặt các phao cứu sinh mới để cải thiện an toàn trên tàu.
passengers were instructed to wear life jackets before boarding the lifeboats.
hành khách được hướng dẫn mặc áo phao cứu sinh trước khi lên phao cứu sinh.
in the event of a sinking, the lifeboats are essential for survival.
trường hợp tàu chìm, phao cứu sinh là điều cần thiết để sống sót.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay