lifestylers

[US]/ˈlaɪfˌstaɪlər/
[UK]/ˈlaɪfˌstaɪlər/

Translation

n. người theo một lối sống nhất định
adj. liên quan đến các chiến lược tiếp thị phục vụ cho lối sống của người tiêu dùng

Phrases & Collocations

health lifestyler

phong cách sống lành mạnh

active lifestyler

phong cách sống năng động

eco lifestyler

phong cách sống thân thiện với môi trường

modern lifestyler

phong cách sống hiện đại

urban lifestyler

phong cách sống đô thị

minimalist lifestyler

phong cách sống tối giản

digital lifestyler

phong cách sống kỹ thuật số

luxury lifestyler

phong cách sống xa xỉ

wellness lifestyler

phong cách sống khỏe mạnh

sustainable lifestyler

phong cách sống bền vững

Example Sentences

she is a dedicated lifestyler who embraces healthy living.

Cô ấy là một người yêu thích cuộc sống tận tâm, người luôn theo đuổi lối sống lành mạnh.

as a lifestyler, he prioritizes sustainability in his choices.

Với tư cách là một người yêu thích cuộc sống, anh ấy ưu tiên tính bền vững trong các lựa chọn của mình.

many lifestylers enjoy sharing their tips on social media.

Nhiều người yêu thích cuộc sống thích chia sẻ những mẹo của họ trên mạng xã hội.

being a lifestyler means being conscious of your impact on the environment.

Việc trở thành một người yêu thích cuộc sống có nghĩa là ý thức về tác động của bạn đến môi trường.

she identifies as a lifestyler who promotes minimalism.

Cô ấy tự nhận mình là một người yêu thích cuộc sống, người quảng bá chủ nghĩa tối giản.

his blog focuses on the journey of a lifestyler.

Blog của anh ấy tập trung vào hành trình của một người yêu thích cuộc sống.

they host workshops for aspiring lifestylers.

Họ tổ chức các hội thảo cho những người yêu thích cuộc sống đầy tham vọng.

being a lifestyler often involves making mindful food choices.

Việc trở thành một người yêu thích cuộc sống thường liên quan đến việc đưa ra những lựa chọn về thực phẩm có ý thức.

she loves to connect with other lifestylers at community events.

Cô ấy rất thích kết nối với những người yêu thích cuộc sống khác tại các sự kiện cộng đồng.

his lifestyle reflects the values of a true lifestyler.

Lối sống của anh ấy phản ánh những giá trị của một người yêu thích cuộc sống thực sự.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now