according to lifetables
Theo bảng sống
lifetables show
Bảng sống cho thấy
lifetables indicate
Bảng sống chỉ ra
lifetable data
Dữ liệu bảng sống
lifetable analysis
Phân tích bảng sống
construct lifetables
Xây dựng bảng sống
mortality lifetables
Bảng sống về tỷ lệ tử vong
using lifetables
Sử dụng bảng sống
lifetable calculations
Tính toán bảng sống
actuarial lifetables
Bảng sống bảo hiểm
demographers construct lifetables to analyze population mortality patterns across different regions.
Các nhà nhân khẩu học xây dựng bảng tuổi thọ để phân tích các mô hình tử vong của dân số ở các khu vực khác nhau.
life tables provide essential data for calculating life expectancy at various ages.
Bảng tuổi thọ cung cấp dữ liệu thiết yếu để tính toán tuổi thọ trung bình ở các độ tuổi khác nhau.
researchers use cohort lifetables to track specific population groups over time.
Nghiên cứu viên sử dụng bảng tuổi thọ theo nhóm để theo dõi các nhóm dân số cụ thể theo thời gian.
the life table method helps insurance companies assess risk and set premiums.
Phương pháp bảng tuổi thọ giúp các công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro và xác định phí bảo hiểm.
statistical agencies publish complete lifetables annually for public health planning.
Các cơ quan thống kê công bố bảng tuổi thọ đầy đủ hàng năm để lập kế hoạch y tế công cộng.
abridged lifetables summarize mortality data for large populations efficiently.
Bảng tuổi thọ tóm tắt cung cấp dữ liệu tử vong cho các quần thể lớn một cách hiệu quả.
life table analysis reveals significant differences in survival rates between genders.
Phân tích bảng tuổi thọ tiết lộ sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống sót giữa các giới tính.
period lifetables capture mortality conditions during a specific time period.
Bảng tuổi thọ theo giai đoạn ghi lại điều kiện tử vong trong một khoảng thời gian cụ thể.
public health officials rely on lifetables to allocate medical resources effectively.
Các quan chức y tế công cộng dựa vào bảng tuổi thọ để phân bổ nguồn lực y tế một cách hiệu quả.
demographic researchers compare cohort and period lifetables to understand mortality trends.
Nghiên cứu viên nhân khẩu học so sánh bảng tuổi thọ theo nhóm và theo giai đoạn để hiểu các xu hướng tử vong.
the life table parameters include survival probability and force of mortality.
Các tham số của bảng tuổi thọ bao gồm xác suất sống sót và lực tử vong.
lifetable construction requires accurate death registration and population census data.
Xây dựng bảng tuổi thọ đòi hỏi việc đăng ký chính xác các ca tử vong và dữ liệu điều tra dân số.
actuaries use lifetables to calculate pension benefits and retirement planning.
Các chuyên gia tính toán bảo hiểm (actuaries) sử dụng bảng tuổi thọ để tính toán các lợi ích hưu trí và lập kế hoạch nghỉ hưu.
according to lifetables
Theo bảng sống
lifetables show
Bảng sống cho thấy
lifetables indicate
Bảng sống chỉ ra
lifetable data
Dữ liệu bảng sống
lifetable analysis
Phân tích bảng sống
construct lifetables
Xây dựng bảng sống
mortality lifetables
Bảng sống về tỷ lệ tử vong
using lifetables
Sử dụng bảng sống
lifetable calculations
Tính toán bảng sống
actuarial lifetables
Bảng sống bảo hiểm
demographers construct lifetables to analyze population mortality patterns across different regions.
Các nhà nhân khẩu học xây dựng bảng tuổi thọ để phân tích các mô hình tử vong của dân số ở các khu vực khác nhau.
life tables provide essential data for calculating life expectancy at various ages.
Bảng tuổi thọ cung cấp dữ liệu thiết yếu để tính toán tuổi thọ trung bình ở các độ tuổi khác nhau.
researchers use cohort lifetables to track specific population groups over time.
Nghiên cứu viên sử dụng bảng tuổi thọ theo nhóm để theo dõi các nhóm dân số cụ thể theo thời gian.
the life table method helps insurance companies assess risk and set premiums.
Phương pháp bảng tuổi thọ giúp các công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro và xác định phí bảo hiểm.
statistical agencies publish complete lifetables annually for public health planning.
Các cơ quan thống kê công bố bảng tuổi thọ đầy đủ hàng năm để lập kế hoạch y tế công cộng.
abridged lifetables summarize mortality data for large populations efficiently.
Bảng tuổi thọ tóm tắt cung cấp dữ liệu tử vong cho các quần thể lớn một cách hiệu quả.
life table analysis reveals significant differences in survival rates between genders.
Phân tích bảng tuổi thọ tiết lộ sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống sót giữa các giới tính.
period lifetables capture mortality conditions during a specific time period.
Bảng tuổi thọ theo giai đoạn ghi lại điều kiện tử vong trong một khoảng thời gian cụ thể.
public health officials rely on lifetables to allocate medical resources effectively.
Các quan chức y tế công cộng dựa vào bảng tuổi thọ để phân bổ nguồn lực y tế một cách hiệu quả.
demographic researchers compare cohort and period lifetables to understand mortality trends.
Nghiên cứu viên nhân khẩu học so sánh bảng tuổi thọ theo nhóm và theo giai đoạn để hiểu các xu hướng tử vong.
the life table parameters include survival probability and force of mortality.
Các tham số của bảng tuổi thọ bao gồm xác suất sống sót và lực tử vong.
lifetable construction requires accurate death registration and population census data.
Xây dựng bảng tuổi thọ đòi hỏi việc đăng ký chính xác các ca tử vong và dữ liệu điều tra dân số.
actuaries use lifetables to calculate pension benefits and retirement planning.
Các chuyên gia tính toán bảo hiểm (actuaries) sử dụng bảng tuổi thọ để tính toán các lợi ích hưu trí và lập kế hoạch nghỉ hưu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now