| số nhiều | liftmen |
liftman service
dịch vụ người vận chuyển
liftman duties
nhiệm vụ của người vận chuyển
liftman job
công việc của người vận chuyển
liftman training
đào tạo người vận chuyển
liftman uniform
đồng phục người vận chuyển
liftman position
vị trí người vận chuyển
liftman role
vai trò của người vận chuyển
liftman skills
kỹ năng của người vận chuyển
liftman responsibilities
trách nhiệm của người vận chuyển
liftman assistance
sự hỗ trợ của người vận chuyển
the liftman helped us with our luggage.
người vận hành thang máy đã giúp chúng tôi với hành lý của chúng tôi.
every building needs a reliable liftman.
mỗi tòa nhà đều cần một người vận hành thang máy đáng tin cậy.
the liftman greeted everyone with a smile.
người vận hành thang máy chào đón mọi người bằng một nụ cười.
our liftman is always on time for his shifts.
người vận hành thang máy của chúng tôi luôn đúng giờ cho ca làm việc của mình.
the liftman knows all the residents by name.
người vận hành thang máy biết tất cả cư dân tên là gì.
we thanked the liftman for his assistance.
chúng tôi đã cảm ơn người vận hành thang máy vì sự giúp đỡ của anh ấy.
the liftman operates the elevator smoothly.
người vận hành thang máy vận hành thang máy một cách trơn tru.
during busy hours, the liftman works extra hard.
trong giờ cao điểm, người vận hành thang máy làm việc chăm chỉ hơn.
the liftman ensures safety for all passengers.
người vận hành thang máy đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.
it's important to respect the liftman's instructions.
rất quan trọng để tôn trọng hướng dẫn của người vận hành thang máy.
liftman service
dịch vụ người vận chuyển
liftman duties
nhiệm vụ của người vận chuyển
liftman job
công việc của người vận chuyển
liftman training
đào tạo người vận chuyển
liftman uniform
đồng phục người vận chuyển
liftman position
vị trí người vận chuyển
liftman role
vai trò của người vận chuyển
liftman skills
kỹ năng của người vận chuyển
liftman responsibilities
trách nhiệm của người vận chuyển
liftman assistance
sự hỗ trợ của người vận chuyển
the liftman helped us with our luggage.
người vận hành thang máy đã giúp chúng tôi với hành lý của chúng tôi.
every building needs a reliable liftman.
mỗi tòa nhà đều cần một người vận hành thang máy đáng tin cậy.
the liftman greeted everyone with a smile.
người vận hành thang máy chào đón mọi người bằng một nụ cười.
our liftman is always on time for his shifts.
người vận hành thang máy của chúng tôi luôn đúng giờ cho ca làm việc của mình.
the liftman knows all the residents by name.
người vận hành thang máy biết tất cả cư dân tên là gì.
we thanked the liftman for his assistance.
chúng tôi đã cảm ơn người vận hành thang máy vì sự giúp đỡ của anh ấy.
the liftman operates the elevator smoothly.
người vận hành thang máy vận hành thang máy một cách trơn tru.
during busy hours, the liftman works extra hard.
trong giờ cao điểm, người vận hành thang máy làm việc chăm chỉ hơn.
the liftman ensures safety for all passengers.
người vận hành thang máy đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.
it's important to respect the liftman's instructions.
rất quan trọng để tôn trọng hướng dẫn của người vận hành thang máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay