liger

[Mỹ]/ˈlaɪɡə/
[Anh]/ˈlaɪɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con lai của sư tử đực và hổ cái
Word Forms
số nhiềuligers

Cụm từ & Cách kết hợp

liger king

liger chúa

liger hybrid

lai sư tử

liger size

kích thước của sư tử trắng

liger strength

sức mạnh của sư tử trắng

liger habitat

môi trường sống của sư tử trắng

liger characteristics

đặc điểm của sư tử trắng

liger breeding

sinh sản sư tử trắng

liger behavior

hành vi của sư tử trắng

liger lifespan

tuổi thọ của sư tử trắng

liger popularity

phổ biến của sư tử trắng

Câu ví dụ

the liger is a hybrid between a lion and a tiger.

liger là một con lai giữa sư tử và hổ.

ligers can grow larger than both their parent species.

ligers có thể lớn hơn cả hai loài bố mẹ của chúng.

many people are fascinated by the liger's unique appearance.

nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài độc đáo của liger.

ligers are known for their friendly temperament.

ligers nổi tiếng với tính cách thân thiện.

breeding ligers raises ethical concerns among animal rights activists.

việc nuôi giống ligers làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức đối với các nhà hoạt động quyền động vật.

in captivity, ligers can live for over 20 years.

trong điều kiện nuôi nhốt, ligers có thể sống hơn 20 năm.

some zoos have successfully bred ligers for educational purposes.

một số vườn thú đã thành công trong việc nuôi giống ligers để phục vụ mục đích giáo dục.

ligers often inherit traits from both lions and tigers.

ligers thường thừa hưởng các đặc điểm từ cả sư tử và hổ.

people often confuse ligers with tigons, which are the opposite crossbreed.

mọi người thường nhầm lẫn ligers với tigons, đây là loài lai ngược lại.

visiting a liger exhibit can be an educational experience.

viếng thăm khu trưng bày liger có thể là một trải nghiệm giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay