light-based system
Hệ thống dựa trên ánh sáng
light-based technology
Công nghệ dựa trên ánh sáng
light-based imaging
Hình ảnh dựa trên ánh sáng
light-based communication
Truyền thông dựa trên ánh sáng
light-based therapy
Điều trị dựa trên ánh sáng
light-based approach
Phương pháp dựa trên ánh sáng
light-based sensors
Cảm biến dựa trên ánh sáng
light-based display
Hiển thị dựa trên ánh sáng
light-based design
Thiết kế dựa trên ánh sáng
light-based solution
Giải pháp dựa trên ánh sáng
the company is developing a new light-based therapy for skin rejuvenation.
Công ty đang phát triển một liệu pháp mới dựa trên ánh sáng để làm trẻ hóa da.
we use light-based sensors to detect changes in environmental conditions.
Chúng tôi sử dụng các cảm biến dựa trên ánh sáng để phát hiện sự thay đổi trong điều kiện môi trường.
the research focused on light-based communication systems for underwater applications.
Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống giao tiếp dựa trên ánh sáng cho ứng dụng dưới nước.
light-based imaging techniques provide detailed views of internal structures.
Các kỹ thuật hình ảnh dựa trên ánh sáng cung cấp cái nhìn chi tiết về các cấu trúc bên trong.
the museum showcased a fascinating exhibit on light-based art installations.
Bảo tàng trưng bày một triển lãm hấp dẫn về các tác phẩm nghệ thuật dựa trên ánh sáng.
the light-based navigation system guided the drone through the complex maze.
Hệ thống định hướng dựa trên ánh sáng đã dẫn drone đi qua mê cung phức tạp.
the scientist explored the potential of light-based quantum computing.
Kỹ sư đã khám phá tiềm năng của tính toán lượng tử dựa trên ánh sáng.
light-based sterilization is an effective method for disinfecting medical equipment.
Khử trùng dựa trên ánh sáng là một phương pháp hiệu quả để khử trùng thiết bị y tế.
the new security system utilizes light-based barriers to prevent unauthorized access.
Hệ thống an ninh mới sử dụng các hàng rào dựa trên ánh sáng để ngăn chặn truy cập trái phép.
the presentation demonstrated the advantages of light-based fiber optic technology.
Bài thuyết trình đã minh họa những ưu điểm của công nghệ sợi quang dựa trên ánh sáng.
the team is investigating light-based methods for early cancer detection.
Đội ngũ đang nghiên cứu các phương pháp dựa trên ánh sáng để phát hiện sớm ung thư.
light-based system
Hệ thống dựa trên ánh sáng
light-based technology
Công nghệ dựa trên ánh sáng
light-based imaging
Hình ảnh dựa trên ánh sáng
light-based communication
Truyền thông dựa trên ánh sáng
light-based therapy
Điều trị dựa trên ánh sáng
light-based approach
Phương pháp dựa trên ánh sáng
light-based sensors
Cảm biến dựa trên ánh sáng
light-based display
Hiển thị dựa trên ánh sáng
light-based design
Thiết kế dựa trên ánh sáng
light-based solution
Giải pháp dựa trên ánh sáng
the company is developing a new light-based therapy for skin rejuvenation.
Công ty đang phát triển một liệu pháp mới dựa trên ánh sáng để làm trẻ hóa da.
we use light-based sensors to detect changes in environmental conditions.
Chúng tôi sử dụng các cảm biến dựa trên ánh sáng để phát hiện sự thay đổi trong điều kiện môi trường.
the research focused on light-based communication systems for underwater applications.
Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống giao tiếp dựa trên ánh sáng cho ứng dụng dưới nước.
light-based imaging techniques provide detailed views of internal structures.
Các kỹ thuật hình ảnh dựa trên ánh sáng cung cấp cái nhìn chi tiết về các cấu trúc bên trong.
the museum showcased a fascinating exhibit on light-based art installations.
Bảo tàng trưng bày một triển lãm hấp dẫn về các tác phẩm nghệ thuật dựa trên ánh sáng.
the light-based navigation system guided the drone through the complex maze.
Hệ thống định hướng dựa trên ánh sáng đã dẫn drone đi qua mê cung phức tạp.
the scientist explored the potential of light-based quantum computing.
Kỹ sư đã khám phá tiềm năng của tính toán lượng tử dựa trên ánh sáng.
light-based sterilization is an effective method for disinfecting medical equipment.
Khử trùng dựa trên ánh sáng là một phương pháp hiệu quả để khử trùng thiết bị y tế.
the new security system utilizes light-based barriers to prevent unauthorized access.
Hệ thống an ninh mới sử dụng các hàng rào dựa trên ánh sáng để ngăn chặn truy cập trái phép.
the presentation demonstrated the advantages of light-based fiber optic technology.
Bài thuyết trình đã minh họa những ưu điểm của công nghệ sợi quang dựa trên ánh sáng.
the team is investigating light-based methods for early cancer detection.
Đội ngũ đang nghiên cứu các phương pháp dựa trên ánh sáng để phát hiện sớm ung thư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay