| số nhiều | lighthousemen |
lighthouseman duties
nhiệm vụ của người trông giữ đèn biển
lighthouseman skills
kỹ năng của người trông giữ đèn biển
lighthouseman training
đào tạo người trông giữ đèn biển
lighthouseman job
công việc của người trông giữ đèn biển
lighthouseman guide
hướng dẫn người trông giữ đèn biển
lighthouseman role
vai trò của người trông giữ đèn biển
lighthouseman responsibilities
trách nhiệm của người trông giữ đèn biển
lighthouseman equipment
trang thiết bị của người trông giữ đèn biển
lighthouseman experience
kinh nghiệm của người trông giữ đèn biển
lighthouseman profession
nghề nghiệp của người trông giữ đèn biển
the lighthouseman guided the ships safely through the storm.
người giữ đèn biển đã hướng dẫn các con tàu đi qua bão tố một cách an toàn.
every lighthouseman must be skilled in navigation.
mỗi người giữ đèn biển đều phải có kỹ năng điều hướng.
the lighthouseman maintained the light to ensure visibility.
người giữ đèn biển đã duy trì ánh đèn để đảm bảo khả năng hiển thị.
as a lighthouseman, he lived a solitary life on the coast.
với tư cách là người giữ đèn biển, anh ấy sống một cuộc sống cô độc trên bờ biển.
the lighthouseman checked the weather conditions daily.
người giữ đèn biển kiểm tra điều kiện thời tiết hàng ngày.
it is important for a lighthouseman to have emergency training.
rất quan trọng để người giữ đèn biển có được huấn luyện khẩn cấp.
the lighthouseman watched over the sea for hours each day.
người giữ đèn biển quan sát biển trong nhiều giờ mỗi ngày.
many stories are told about the brave lighthouseman.
rất nhiều câu chuyện được kể về người giữ đèn biển dũng cảm.
the lighthouseman worked tirelessly to keep the beacon lit.
người giữ đèn biển làm việc không mệt mỏi để giữ cho ngọn hải đăng luôn cháy.
in the past, the lighthouseman was a vital part of maritime safety.
trong quá khứ, người giữ đèn biển là một phần quan trọng của an toàn hàng hải.
lighthouseman duties
nhiệm vụ của người trông giữ đèn biển
lighthouseman skills
kỹ năng của người trông giữ đèn biển
lighthouseman training
đào tạo người trông giữ đèn biển
lighthouseman job
công việc của người trông giữ đèn biển
lighthouseman guide
hướng dẫn người trông giữ đèn biển
lighthouseman role
vai trò của người trông giữ đèn biển
lighthouseman responsibilities
trách nhiệm của người trông giữ đèn biển
lighthouseman equipment
trang thiết bị của người trông giữ đèn biển
lighthouseman experience
kinh nghiệm của người trông giữ đèn biển
lighthouseman profession
nghề nghiệp của người trông giữ đèn biển
the lighthouseman guided the ships safely through the storm.
người giữ đèn biển đã hướng dẫn các con tàu đi qua bão tố một cách an toàn.
every lighthouseman must be skilled in navigation.
mỗi người giữ đèn biển đều phải có kỹ năng điều hướng.
the lighthouseman maintained the light to ensure visibility.
người giữ đèn biển đã duy trì ánh đèn để đảm bảo khả năng hiển thị.
as a lighthouseman, he lived a solitary life on the coast.
với tư cách là người giữ đèn biển, anh ấy sống một cuộc sống cô độc trên bờ biển.
the lighthouseman checked the weather conditions daily.
người giữ đèn biển kiểm tra điều kiện thời tiết hàng ngày.
it is important for a lighthouseman to have emergency training.
rất quan trọng để người giữ đèn biển có được huấn luyện khẩn cấp.
the lighthouseman watched over the sea for hours each day.
người giữ đèn biển quan sát biển trong nhiều giờ mỗi ngày.
many stories are told about the brave lighthouseman.
rất nhiều câu chuyện được kể về người giữ đèn biển dũng cảm.
the lighthouseman worked tirelessly to keep the beacon lit.
người giữ đèn biển làm việc không mệt mỏi để giữ cho ngọn hải đăng luôn cháy.
in the past, the lighthouseman was a vital part of maritime safety.
trong quá khứ, người giữ đèn biển là một phần quan trọng của an toàn hàng hải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay