Some undefinable time later, Obi-Wan felt his head and shoulders breach the surface of the lightless ocean.
Sau một khoảng thời gian không thể xác định, Obi-Wan cảm thấy đầu và vai của mình trồi lên mặt nước tối tăm.
That subterranean world, Onstott said, is a lightless pool of hot, pressurized salt water that stinks of sulfur and noxious gases humans would find unbreathable.
Thế giới ngầm đó, Onstott nói, là một hồ nước mặn nóng, có áp suất và không có ánh sáng, bốc mùi lưu huỳnh và các khí độc hại mà con người sẽ thấy khó thở.
The lightless room was filled with a sense of foreboding.
Căn phòng không có ánh sáng tràn ngập một cảm giác điềm báo.
The lightless tunnel seemed to stretch on forever.
Đường hầm không có ánh sáng có vẻ như kéo dài vô tận.
She navigated the lightless forest with caution.
Cô ấy điều hướng khu rừng không có ánh sáng một cách thận trọng.
The lightless basement gave off a musty smell.
Ngôi nhà hầm không có ánh sáng tỏa ra mùi ẩm mốc.
The lightless street was eerie in the dead of night.
Con phố không có ánh sáng thật đáng sợ vào đêm khuya.
The lightless cave hid many secrets.
Hang động không có ánh sáng ẩn chứa nhiều bí mật.
He stumbled through the lightless room, searching for a way out.
Anh ta vấp ngã trong căn phòng không có ánh sáng, tìm kiếm lối thoát.
The lightless sky was covered with thick clouds.
Bầu trời không có ánh sáng bị che phủ bởi những đám mây dày đặc.
The lightless night enveloped the city in darkness.
Đêm không có ánh sáng bao trùm thành phố trong bóng tối.
She felt a sense of unease in the lightless corridor.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác bất an trong hành lang không có ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay