lightlessnesses

[Mỹ]/ˈlaɪt.ləs.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈlaɪt.ləs.nəs.ɪz/

Dịch

n.trạng thái hoặc điều kiện không có ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

lightlessnesses abound

sự bao quanh bởi bóng tối

embracing lightlessnesses

ôm lấy bóng tối

exploring lightlessnesses

khám phá bóng tối

facing lightlessnesses

đối mặt với bóng tối

overcoming lightlessnesses

vượt qua bóng tối

understanding lightlessnesses

hiểu bóng tối

navigating lightlessnesses

điều hướng trong bóng tối

confronting lightlessnesses

đối đầu với bóng tối

recognizing lightlessnesses

nhận ra bóng tối

Câu ví dụ

the lightlessnesses of deep caves can be unsettling.

sự tối tăm của các hang động sâu có thể gây khó chịu.

in the lightlessnesses of space, stars shine brightly.

trong sự tối tăm của không gian, các ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.

lightlessnesses often create a sense of mystery.

sự tối tăm thường tạo ra cảm giác bí ẩn.

she felt lost in the lightlessnesses of her thoughts.

cô cảm thấy lạc lõng trong sự tối tăm của suy nghĩ của mình.

exploring the lightlessnesses of the ocean reveals unique creatures.

khám phá sự tối tăm của đại dương tiết lộ những sinh vật độc đáo.

the artist depicted lightlessnesses in her latest painting.

nghệ sĩ đã mô tả sự tối tăm trong bức tranh mới nhất của cô.

lightlessnesses can evoke strong emotions in literature.

sự tối tăm có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong văn học.

he often finds solace in the lightlessnesses of night.

anh thường tìm thấy sự an ủi trong sự tối tăm của đêm.

the lightlessnesses of the forest at night are eerie.

sự tối tăm của khu rừng vào ban đêm thật kỳ quái.

scientists study lightlessnesses to understand dark matter.

các nhà khoa học nghiên cứu sự tối tăm để hiểu về vật chất tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay