| số nhiều | lightsomenesses |
pure lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ thuần khiết
radiant lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ tỏa sáng
effortless lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ dễ dàng
joyful lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ vui tươi
natural lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ tự nhiên
delightful lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ thú vị
unexpected lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ bất ngờ
charming lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ quyến rũ
gentle lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ nhẹ nhàng
vibrant lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ sống động
her lightsomeness brightened the entire room.
ánh sáng rạng rỡ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he approached the task with lightsomeness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
the lightsomeness of her laughter was contagious.
sự nhanh nhẹn trong tiếng cười của cô ấy thật dễ lây lan.
they danced with lightsomeness under the stars.
họ nhảy múa với sự nhanh nhẹn dưới ánh sao.
his lightsomeness made him a favorite among his peers.
sự nhanh nhẹn của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa những người đồng nghiệp.
she carried a sense of lightsomeness wherever she went.
cô ấy mang theo một cảm giác nhanh nhẹn ở bất cứ đâu cô ấy đi.
the lightsomeness of the spring air was refreshing.
sự nhanh nhẹn của không khí mùa xuân thật sảng khoái.
in her lightsomeness, she found joy in the little things.
trong sự nhanh nhẹn của cô ấy, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt.
his lightsomeness was a stark contrast to the somber mood.
sự nhanh nhẹn của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với tâm trạng u ám.
they shared a moment of lightsomeness amidst the chaos.
họ chia sẻ một khoảnh khắc nhanh nhẹn giữa sự hỗn loạn.
pure lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ thuần khiết
radiant lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ tỏa sáng
effortless lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ dễ dàng
joyful lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ vui tươi
natural lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ tự nhiên
delightful lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ thú vị
unexpected lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ bất ngờ
charming lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ quyến rũ
gentle lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ nhẹ nhàng
vibrant lightsomeness
ánh sáng rạng rỡ sống động
her lightsomeness brightened the entire room.
ánh sáng rạng rỡ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he approached the task with lightsomeness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
the lightsomeness of her laughter was contagious.
sự nhanh nhẹn trong tiếng cười của cô ấy thật dễ lây lan.
they danced with lightsomeness under the stars.
họ nhảy múa với sự nhanh nhẹn dưới ánh sao.
his lightsomeness made him a favorite among his peers.
sự nhanh nhẹn của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa những người đồng nghiệp.
she carried a sense of lightsomeness wherever she went.
cô ấy mang theo một cảm giác nhanh nhẹn ở bất cứ đâu cô ấy đi.
the lightsomeness of the spring air was refreshing.
sự nhanh nhẹn của không khí mùa xuân thật sảng khoái.
in her lightsomeness, she found joy in the little things.
trong sự nhanh nhẹn của cô ấy, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt.
his lightsomeness was a stark contrast to the somber mood.
sự nhanh nhẹn của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với tâm trạng u ám.
they shared a moment of lightsomeness amidst the chaos.
họ chia sẻ một khoảnh khắc nhanh nhẹn giữa sự hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay