likelier choice
lựa chọn có khả năng hơn
likelier outcome
kết quả có khả năng hơn
likelier chance
cơ hội có khả năng hơn
likelier scenario
kịch bản có khả năng hơn
likelier event
sự kiện có khả năng hơn
likelier option
lựa chọn có khả năng hơn
likelier reason
lý do có khả năng hơn
likelier explanation
giải thích có khả năng hơn
likelier answer
câu trả lời có khả năng hơn
it is likelier to rain tomorrow than today.
có khả năng mưa vào ngày mai cao hơn ngày hôm nay.
children are likelier to adapt quickly to new environments.
trẻ em có khả năng thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
in this study, older adults were found to be likelier to experience loneliness.
trong nghiên cứu này, người lớn tuổi có khả năng trải qua sự cô đơn cao hơn.
people who exercise regularly are likelier to maintain a healthy weight.
những người tập thể dục thường xuyên có khả năng duy trì cân nặng khỏe mạnh.
those with a strong support system are likelier to overcome challenges.
những người có hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ có khả năng vượt qua thử thách.
students who study in groups are likelier to understand complex topics.
sinh viên học nhóm có khả năng hiểu các chủ đề phức tạp hơn.
individuals who get enough sleep are likelier to perform well at work.
những người ngủ đủ giấc có khả năng làm việc tốt hơn.
those who travel frequently are likelier to learn about different cultures.
những người thường xuyên đi du lịch có khả năng tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
people with a positive attitude are likelier to attract good opportunities.
những người có thái độ tích cực có khả năng thu hút các cơ hội tốt.
research shows that women are likelier to seek help than men.
nghiên cứu cho thấy phụ nữ có khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ cao hơn nam giới.
likelier choice
lựa chọn có khả năng hơn
likelier outcome
kết quả có khả năng hơn
likelier chance
cơ hội có khả năng hơn
likelier scenario
kịch bản có khả năng hơn
likelier event
sự kiện có khả năng hơn
likelier option
lựa chọn có khả năng hơn
likelier reason
lý do có khả năng hơn
likelier explanation
giải thích có khả năng hơn
likelier answer
câu trả lời có khả năng hơn
it is likelier to rain tomorrow than today.
có khả năng mưa vào ngày mai cao hơn ngày hôm nay.
children are likelier to adapt quickly to new environments.
trẻ em có khả năng thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
in this study, older adults were found to be likelier to experience loneliness.
trong nghiên cứu này, người lớn tuổi có khả năng trải qua sự cô đơn cao hơn.
people who exercise regularly are likelier to maintain a healthy weight.
những người tập thể dục thường xuyên có khả năng duy trì cân nặng khỏe mạnh.
those with a strong support system are likelier to overcome challenges.
những người có hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ có khả năng vượt qua thử thách.
students who study in groups are likelier to understand complex topics.
sinh viên học nhóm có khả năng hiểu các chủ đề phức tạp hơn.
individuals who get enough sleep are likelier to perform well at work.
những người ngủ đủ giấc có khả năng làm việc tốt hơn.
those who travel frequently are likelier to learn about different cultures.
những người thường xuyên đi du lịch có khả năng tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
people with a positive attitude are likelier to attract good opportunities.
những người có thái độ tích cực có khả năng thu hút các cơ hội tốt.
research shows that women are likelier to seek help than men.
nghiên cứu cho thấy phụ nữ có khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ cao hơn nam giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay