lilongwe

[Mỹ]/ˈlɪlɒŋweɪ/
[Anh]/ˈlɪlɔːŋweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Malawi

Cụm từ & Cách kết hợp

lilongwe city

thành phố lilongwe

lilongwe airport

sân bay lilongwe

lilongwe market

chợ lilongwe

lilongwe university

đại học lilongwe

lilongwe region

khu vực lilongwe

lilongwe river

sông lilongwe

lilongwe district

quận lilongwe

lilongwe zoo

vườn thú lilongwe

lilongwe hotel

khách sạn lilongwe

lilongwe festival

lễ hội lilongwe

Câu ví dụ

lilongwe is the capital city of malawi.

Lilongwe là thủ đô của Malawi.

many tourists visit lilongwe every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Lilongwe mỗi năm.

lilongwe has a vibrant market scene.

Lilongwe có một cảnh chợ sôi động.

the lilongwe wildlife centre is a popular attraction.

Trung tâm Động vật Hoang dã Lilongwe là một điểm thu hút nổi tiếng.

people in lilongwe are known for their hospitality.

Người dân Lilongwe nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

lilongwe's climate is generally warm and humid.

Khí hậu của Lilongwe thường ấm và ẩm.

there are many parks in lilongwe for relaxation.

Có rất nhiều công viên ở Lilongwe để thư giãn.

the roads in lilongwe are improving steadily.

Đường xá ở Lilongwe đang được cải thiện ổn định.

lilongwe offers a variety of local cuisines.

Lilongwe cung cấp nhiều món ăn địa phương.

education is a priority for the people of lilongwe.

Giáo dục là ưu tiên của người dân Lilongwe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay