lilyturf

[Mỹ]/ˈlɪliˌtɜːf/
[Anh]/ˈlɪliˌtɜrf/

Dịch

n. một loại cây cỏ giống như cỏ thường được sử dụng trong các khu vườn
Word Forms
số nhiềulilyturves

Cụm từ & Cách kết hợp

lilyturf plant

cây thảm

lilyturf garden

vườn thảm

lilyturf care

chăm sóc thảm

lilyturf species

loài thảm

lilyturf groundcover

thảm phủ đất

lilyturf foliage

lá cây thảm

lilyturf use

sử dụng thảm

lilyturf benefits

lợi ích của thảm

lilyturf growth

sự phát triển của thảm

lilyturf division

chia tách thảm

Câu ví dụ

lilyturf is often used in landscaping for its beautiful foliage.

rau tai mèo thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì tán lá đẹp của nó.

many gardeners appreciate the low maintenance of lilyturf.

nhiều người làm vườn đánh giá cao khả năng bảo trì thấp của rau tai mèo.

lilyturf can thrive in both sun and shade.

rau tai mèo có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.

some people use lilyturf as a ground cover in their gardens.

một số người sử dụng rau tai mèo làm lớp phủ mặt đất trong vườn của họ.

lilyturf is known for its attractive purple flowers in summer.

rau tai mèo nổi tiếng với những bông hoa màu tím hấp dẫn vào mùa hè.

in addition to its beauty, lilyturf is also drought-resistant.

ngoài vẻ đẹp của nó, rau tai mèo còn chịu được hạn hán.

planting lilyturf can help prevent soil erosion.

trồng rau tai mèo có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

people often divide lilyturf plants to propagate them.

mọi người thường chia các cây rau tai mèo để nhân giống chúng.

lilyturf is a popular choice for borders in flower beds.

rau tai mèo là lựa chọn phổ biến cho các đường viền trong các luống hoa.

using lilyturf can enhance the overall aesthetic of your garden.

sử dụng rau tai mèo có thể nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của khu vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay