limbed

[Mỹ]/lɪmd/
[Anh]/lɪmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có chi; được sử dụng trong các từ ghép để chỉ việc có nhánh hoặc chi
v.phân từ quá khứ của limb, có nghĩa là cắt rời hoặc cắt đứt

Cụm từ & Cách kết hợp

four limbed

bốn chân

two limbed

hai chân

multi limbed

nhiều chân

long limbed

dài chân

short limbed

ngắn chân

well limbed

chân tốt

strong limbed

chân khỏe

slender limbed

chân mảnh

broad limbed

chân rộng

gracefully limbed

chân duyên dáng

Câu ví dụ

she admired the elegantly limbed trees in the park.

Cô ấy ngưỡng mộ những tán cây thanh mảnh, duyên dáng trong công viên.

the artist painted a limbed figure in motion.

Nghệ sĩ đã vẽ một hình ảnh có chân tay đang chuyển động.

he has a limbed approach to problem-solving.

Anh ấy có một cách tiếp cận vấn đề có tính đến các yếu tố khác nhau.

the limbed sculpture captured the essence of movement.

Bức tượng có chân tay đã nắm bắt được bản chất của sự chuyển động.

they observed the limbed shadows cast by the setting sun.

Họ quan sát những bóng có chân tay được tạo ra bởi ánh nắng chiều.

the dancer's limbed movements were mesmerizing.

Những chuyển động có chân tay của người nhảy múa thật mê hoặc.

her limbed designs for the furniture were unique.

Những thiết kế có chân tay của cô ấy cho đồ nội thất thật độc đáo.

the limbed branches swayed gently in the breeze.

Những cành cây có chân tay nhẹ nhàng đong đưa trong gió.

the story featured a limbed hero on a quest.

Câu chuyện có một anh hùng có chân tay trong một nhiệm vụ.

his limbed gestures emphasized his points during the speech.

Những cử chỉ có chân tay của anh ấy đã nhấn mạnh những điểm của anh ấy trong bài phát biểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay