limburg

[Mỹ]/ˈlɪmbɜːɡ/
[Anh]/ˈlɪmbɜrɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở miền đông Bỉ; tỉnh Limburg ở Bỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

limburg region

vùng Limburg

limburg beer

bia Limburg

limburg cheese

phô mai Limburg

limburg festival

lễ hội Limburg

limburg culture

văn hóa Limburg

limburg city

thành phố Limburg

limburg heritage

di sản Limburg

limburg history

lịch sử Limburg

limburg tourism

du lịch Limburg

limburg landscape

khung cảnh Limburg

Câu ví dụ

limburg is known for its beautiful landscapes.

Limburg nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the limburg region produces excellent wines.

Vùng Limburg sản xuất những loại rượu vang tuyệt vời.

many tourists visit limburg every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Limburg mỗi năm.

limburg has a rich cultural heritage.

Limburg có một di sản văn hóa phong phú.

the cuisine in limburg is quite diverse.

Ẩm thực ở Limburg khá đa dạng.

festivals in limburg attract many visitors.

Các lễ hội ở Limburg thu hút nhiều du khách.

limburg's architecture reflects its history.

Kiến trúc của Limburg phản ánh lịch sử của nó.

outdoor activities are popular in limburg.

Các hoạt động ngoài trời phổ biến ở Limburg.

there are many hiking trails in limburg.

Có rất nhiều đường đi bộ đường dài ở Limburg.

limburg is famous for its friendly locals.

Limburg nổi tiếng với người dân địa phương thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay