lime-rich soil
đất giàu vôi
lime-rich water
nước giàu vôi
lime-rich diet
chế độ ăn giàu vôi
becoming lime-rich
trở nên giàu vôi
lime-rich fruits
trái cây giàu vôi
lime-rich areas
khu vực giàu vôi
lime-rich source
nguồn giàu vôi
lime-rich foods
thực phẩm giàu vôi
was lime-rich
đã giàu vôi
lime-rich region
vùng giàu vôi
the lime-rich dessert was surprisingly refreshing on a hot day.
Món tráng miệng giàu canxi cacbonat thật sự sảng khoái vào một ngày nóng.
we added lime-rich juice to the cocktail for a zesty flavor.
Chúng tôi đã thêm nước cốt giàu canxi cacbonat vào cocktail để tạo hương vị thơm nồng.
the chef recommended a lime-rich dressing for the salad.
Đầu bếp đã khuyên dùng nước sốt giàu canxi cacbonat cho món salad.
the soil in this region is naturally lime-rich, ideal for citrus trees.
Đất ở khu vực này tự nhiên giàu canxi cacbonat, rất lý tưởng cho cây có múi.
she made a lime-rich marinade for the grilled fish.
Cô ấy đã làm nước ướp giàu canxi cacbonat cho cá nướng.
the lime-rich water helped replenish electrolytes after the workout.
Nước giàu canxi cacbonat giúp bổ sung điện giải sau khi tập luyện.
the recipe called for a lime-rich curd to create a tangy filling.
Công thức yêu cầu một loại kem giàu canxi cacbonat để tạo nhân chua ngọt.
the lime-rich sorbet was a perfect palate cleanser.
Món sorbet giàu canxi cacbonat là chất làm sạch vị giác hoàn hảo.
the geologist noted the area's lime-rich rock formations.
Nhà địa chất học ghi nhận các cấu trúc đá giàu canxi cacbonat của khu vực này.
the lime-rich glaze gave the pastries a beautiful shine.
Lớp men giàu canxi cacbonat tạo cho bánh ngọt vẻ bóng đẹp.
the farmers use lime-rich fertilizer to improve soil quality.
Nông dân sử dụng phân bón giàu canxi cacbonat để cải thiện chất lượng đất.
lime-rich soil
đất giàu vôi
lime-rich water
nước giàu vôi
lime-rich diet
chế độ ăn giàu vôi
becoming lime-rich
trở nên giàu vôi
lime-rich fruits
trái cây giàu vôi
lime-rich areas
khu vực giàu vôi
lime-rich source
nguồn giàu vôi
lime-rich foods
thực phẩm giàu vôi
was lime-rich
đã giàu vôi
lime-rich region
vùng giàu vôi
the lime-rich dessert was surprisingly refreshing on a hot day.
Món tráng miệng giàu canxi cacbonat thật sự sảng khoái vào một ngày nóng.
we added lime-rich juice to the cocktail for a zesty flavor.
Chúng tôi đã thêm nước cốt giàu canxi cacbonat vào cocktail để tạo hương vị thơm nồng.
the chef recommended a lime-rich dressing for the salad.
Đầu bếp đã khuyên dùng nước sốt giàu canxi cacbonat cho món salad.
the soil in this region is naturally lime-rich, ideal for citrus trees.
Đất ở khu vực này tự nhiên giàu canxi cacbonat, rất lý tưởng cho cây có múi.
she made a lime-rich marinade for the grilled fish.
Cô ấy đã làm nước ướp giàu canxi cacbonat cho cá nướng.
the lime-rich water helped replenish electrolytes after the workout.
Nước giàu canxi cacbonat giúp bổ sung điện giải sau khi tập luyện.
the recipe called for a lime-rich curd to create a tangy filling.
Công thức yêu cầu một loại kem giàu canxi cacbonat để tạo nhân chua ngọt.
the lime-rich sorbet was a perfect palate cleanser.
Món sorbet giàu canxi cacbonat là chất làm sạch vị giác hoàn hảo.
the geologist noted the area's lime-rich rock formations.
Nhà địa chất học ghi nhận các cấu trúc đá giàu canxi cacbonat của khu vực này.
the lime-rich glaze gave the pastries a beautiful shine.
Lớp men giàu canxi cacbonat tạo cho bánh ngọt vẻ bóng đẹp.
the farmers use lime-rich fertilizer to improve soil quality.
Nông dân sử dụng phân bón giàu canxi cacbonat để cải thiện chất lượng đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay