fresh limeades
chanh dây tươi
sparkling limeades
chanh dây sủi
sweet limeades
chanh dây ngọt
limeades stand
quầy chanh dây
limeades bar
quán chanh dây
limeades recipe
công thức chanh dây
limeades mixer
máy trộn chanh dây
limeades festival
lễ hội chanh dây
limeades truck
xe bán chanh dây
limeades flavor
vị chanh dây
we enjoyed refreshing limeades on a hot summer day.
Chúng tôi đã tận hưởng những ly chanh tươi mát trong một ngày hè nóng nực.
she added extra sugar to her limeades for a sweeter taste.
Cô ấy thêm đường vào chanh của mình để có vị ngọt hơn.
at the party, everyone loved the homemade limeades.
Tại bữa tiệc, mọi người đều yêu thích những ly chanh tự làm.
they served limeades alongside the barbecue.
Họ phục vụ chanh cùng với món thịt nướng.
we experimented with different flavors in our limeades.
Chúng tôi thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong chanh của mình.
she prefers limeades over traditional lemonade.
Cô ấy thích chanh hơn nước chanh truyền thống.
during the picnic, we packed limeades in our cooler.
Trong chuyến dã ngoại, chúng tôi đã chuẩn bị chanh trong hộp giữ nhiệt của mình.
he garnished his limeades with fresh mint leaves.
Anh ấy trang trí cho ly chanh của mình bằng lá bạc hà tươi.
on the menu, there were various limeades to choose from.
Trong thực đơn có nhiều loại chanh để lựa chọn.
they hosted a limeade tasting event at the local fair.
Họ đã tổ chức một sự kiện thử chanh tại hội chợ địa phương.
fresh limeades
chanh dây tươi
sparkling limeades
chanh dây sủi
sweet limeades
chanh dây ngọt
limeades stand
quầy chanh dây
limeades bar
quán chanh dây
limeades recipe
công thức chanh dây
limeades mixer
máy trộn chanh dây
limeades festival
lễ hội chanh dây
limeades truck
xe bán chanh dây
limeades flavor
vị chanh dây
we enjoyed refreshing limeades on a hot summer day.
Chúng tôi đã tận hưởng những ly chanh tươi mát trong một ngày hè nóng nực.
she added extra sugar to her limeades for a sweeter taste.
Cô ấy thêm đường vào chanh của mình để có vị ngọt hơn.
at the party, everyone loved the homemade limeades.
Tại bữa tiệc, mọi người đều yêu thích những ly chanh tự làm.
they served limeades alongside the barbecue.
Họ phục vụ chanh cùng với món thịt nướng.
we experimented with different flavors in our limeades.
Chúng tôi thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong chanh của mình.
she prefers limeades over traditional lemonade.
Cô ấy thích chanh hơn nước chanh truyền thống.
during the picnic, we packed limeades in our cooler.
Trong chuyến dã ngoại, chúng tôi đã chuẩn bị chanh trong hộp giữ nhiệt của mình.
he garnished his limeades with fresh mint leaves.
Anh ấy trang trí cho ly chanh của mình bằng lá bạc hà tươi.
on the menu, there were various limeades to choose from.
Trong thực đơn có nhiều loại chanh để lựa chọn.
they hosted a limeade tasting event at the local fair.
Họ đã tổ chức một sự kiện thử chanh tại hội chợ địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay