| số nhiều | limekilns |
limekiln fire
lửa lò nung vôi
limekiln operation
hoạt động lò nung vôi
limekiln worker
công nhân lò nung vôi
limekiln site
khu vực lò nung vôi
limekiln production
sản xuất lò nung vôi
limekiln technology
công nghệ lò nung vôi
limekiln industry
ngành công nghiệp lò nung vôi
limekiln material
vật liệu lò nung vôi
limekiln emissions
khí thải lò nung vôi
limekiln design
thiết kế lò nung vôi
the old limekiln has been abandoned for years.
khu lò nung vôi cũ đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.
workers used to gather at the limekiln for their shifts.
công nhân thường tụ tập tại khu lò nung vôi trước ca làm việc.
the limekiln produced high-quality lime for construction.
khu lò nung vôi sản xuất vôi chất lượng cao để xây dựng.
we found some interesting artifacts near the old limekiln.
chúng tôi tìm thấy một số hiện vật thú vị gần khu lò nung vôi cũ.
the limekiln was an important part of the local industry.
khu lò nung vôi là một phần quan trọng của ngành công nghiệp địa phương.
they plan to restore the historic limekiln as a tourist attraction.
họ dự định khôi phục khu lò nung vôi lịch sử như một điểm thu hút khách du lịch.
the limekiln emits a lot of smoke during operation.
khu lò nung vôi thải ra nhiều khói trong quá trình vận hành.
he learned about the lime-making process at the limekiln.
anh ấy tìm hiểu về quy trình sản xuất vôi tại khu lò nung vôi.
there are several limekilns scattered throughout the region.
có một vài khu lò nung vôi rải rác khắp khu vực.
the limekiln's structure is a fascinating example of industrial heritage.
cấu trúc của khu lò nung vôi là một ví dụ hấp dẫn về di sản công nghiệp.
limekiln fire
lửa lò nung vôi
limekiln operation
hoạt động lò nung vôi
limekiln worker
công nhân lò nung vôi
limekiln site
khu vực lò nung vôi
limekiln production
sản xuất lò nung vôi
limekiln technology
công nghệ lò nung vôi
limekiln industry
ngành công nghiệp lò nung vôi
limekiln material
vật liệu lò nung vôi
limekiln emissions
khí thải lò nung vôi
limekiln design
thiết kế lò nung vôi
the old limekiln has been abandoned for years.
khu lò nung vôi cũ đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.
workers used to gather at the limekiln for their shifts.
công nhân thường tụ tập tại khu lò nung vôi trước ca làm việc.
the limekiln produced high-quality lime for construction.
khu lò nung vôi sản xuất vôi chất lượng cao để xây dựng.
we found some interesting artifacts near the old limekiln.
chúng tôi tìm thấy một số hiện vật thú vị gần khu lò nung vôi cũ.
the limekiln was an important part of the local industry.
khu lò nung vôi là một phần quan trọng của ngành công nghiệp địa phương.
they plan to restore the historic limekiln as a tourist attraction.
họ dự định khôi phục khu lò nung vôi lịch sử như một điểm thu hút khách du lịch.
the limekiln emits a lot of smoke during operation.
khu lò nung vôi thải ra nhiều khói trong quá trình vận hành.
he learned about the lime-making process at the limekiln.
anh ấy tìm hiểu về quy trình sản xuất vôi tại khu lò nung vôi.
there are several limekilns scattered throughout the region.
có một vài khu lò nung vôi rải rác khắp khu vực.
the limekiln's structure is a fascinating example of industrial heritage.
cấu trúc của khu lò nung vôi là một ví dụ hấp dẫn về di sản công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay