limewaters

[Mỹ]/ˈlaɪmˌwɔːtəz/
[Anh]/ˈlaɪmˌwɔːtərz/

Dịch

n.nước chứa vôi hoặc canxi; nước vôi trong; tên gọi thông dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

limewaters drink

uống nước chanh

limewaters benefits

lợi ích của nước chanh

limewaters recipe

công thức nước chanh

limewaters health

sức khỏe của nước chanh

limewaters mixture

trộn nước chanh

limewaters effects

tác dụng của nước chanh

limewaters usage

sử dụng nước chanh

limewaters properties

tính chất của nước chanh

limewaters solution

dung dịch nước chanh

limewaters taste

vị của nước chanh

Câu ví dụ

we decided to explore the limewaters near the beach.

Chúng tôi quyết định khám phá nước cốt chanh gần bãi biển.

limewaters are known for their refreshing taste.

Nước cốt chanh nổi tiếng với hương vị sảng khoái.

many people enjoy drinking limewaters during summer.

Nhiều người thích uống nước cốt chanh vào mùa hè.

limewaters can be used in various cocktails.

Nước cốt chanh có thể được sử dụng trong nhiều loại cocktail.

we should add limewaters to the recipe for extra flavor.

Chúng ta nên thêm nước cốt chanh vào công thức để tăng thêm hương vị.

the health benefits of limewaters are widely recognized.

Những lợi ích sức khỏe của nước cốt chanh được công nhận rộng rãi.

she prefers limewaters over sugary drinks.

Cô ấy thích nước cốt chanh hơn các loại đồ uống có đường.

we found a natural spring that produces limewaters.

Chúng tôi đã tìm thấy một mạch nước tự nhiên tạo ra nước cốt chanh.

limewaters can help improve digestion.

Nước cốt chanh có thể giúp cải thiện tiêu hóa.

adding mint to limewaters creates a refreshing drink.

Thêm bạc hà vào nước cốt chanh tạo ra một thức uống sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay