limned in light
được vẽ bằng ánh sáng
limned with care
được vẽ cẩn thận
limned by shadows
được vẽ bởi bóng tối
limned in detail
được vẽ tỉ mỉ
limned in color
được vẽ bằng màu sắc
limned with precision
được vẽ chính xác
limned in silence
được vẽ trong im lặng
limned with emotion
được vẽ bằng cảm xúc
limned in memory
được vẽ trong ký ức
limned by nature
được vẽ bởi thiên nhiên
the sunset limned the horizon with hues of orange and pink.
bức hoàng hôn khắc họa đường chân trời bằng những sắc cam và hồng.
the artist limned the landscape with delicate strokes.
nghệ sĩ khắc họa phong cảnh bằng những nét vẽ tinh tế.
her memories were limned in the pages of the old diary.
những kỷ niệm của cô ấy được khắc họa trong những trang của cuốn nhật ký cũ.
the mountains were limned against the evening sky.
những ngọn núi được khắc họa trên bầu trời buổi tối.
his face was limned with a look of deep concentration.
khiên trên khuôn mặt anh ta là một vẻ tập trung sâu sắc.
the clouds were limned by the light of the setting sun.
những đám mây được khắc họa bởi ánh sáng của mặt trời lặn.
the novel limned the struggles of the protagonist beautifully.
tiểu thuyết khắc họa những khó khăn của nhân vật chính một cách tuyệt đẹp.
her laughter limned the atmosphere with joy.
tiếng cười của cô ấy khắc họa không khí bằng niềm vui.
the artist limned the emotions of the characters in vibrant colors.
nghệ sĩ khắc họa cảm xúc của các nhân vật bằng những màu sắc sống động.
the city skyline was limned by the twilight glow.
dòng chân trời thành phố được khắc họa bởi ánh sáng chiều muộn.
limned in light
được vẽ bằng ánh sáng
limned with care
được vẽ cẩn thận
limned by shadows
được vẽ bởi bóng tối
limned in detail
được vẽ tỉ mỉ
limned in color
được vẽ bằng màu sắc
limned with precision
được vẽ chính xác
limned in silence
được vẽ trong im lặng
limned with emotion
được vẽ bằng cảm xúc
limned in memory
được vẽ trong ký ức
limned by nature
được vẽ bởi thiên nhiên
the sunset limned the horizon with hues of orange and pink.
bức hoàng hôn khắc họa đường chân trời bằng những sắc cam và hồng.
the artist limned the landscape with delicate strokes.
nghệ sĩ khắc họa phong cảnh bằng những nét vẽ tinh tế.
her memories were limned in the pages of the old diary.
những kỷ niệm của cô ấy được khắc họa trong những trang của cuốn nhật ký cũ.
the mountains were limned against the evening sky.
những ngọn núi được khắc họa trên bầu trời buổi tối.
his face was limned with a look of deep concentration.
khiên trên khuôn mặt anh ta là một vẻ tập trung sâu sắc.
the clouds were limned by the light of the setting sun.
những đám mây được khắc họa bởi ánh sáng của mặt trời lặn.
the novel limned the struggles of the protagonist beautifully.
tiểu thuyết khắc họa những khó khăn của nhân vật chính một cách tuyệt đẹp.
her laughter limned the atmosphere with joy.
tiếng cười của cô ấy khắc họa không khí bằng niềm vui.
the artist limned the emotions of the characters in vibrant colors.
nghệ sĩ khắc họa cảm xúc của các nhân vật bằng những màu sắc sống động.
the city skyline was limned by the twilight glow.
dòng chân trời thành phố được khắc họa bởi ánh sáng chiều muộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay