linages

[Mỹ]/ˈlɪnɪdʒ/
[Anh]/ˈlɪnɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự sắp xếp hoặc số lượng dòng; số lượng dòng trên mỗi trang

Cụm từ & Cách kết hợp

family linage

dòng dõi gia đình

noble linage

dòng dõi quý tộc

direct linage

dòng dõi trực tiếp

ancient linage

dòng dõi cổ xưa

royal linage

dòng dõi hoàng tộc

genetic linage

dòng dõi di truyền

cultural linage

dòng dõi văn hóa

matrilineal linage

dòng dõi mẫu hệ

patrilineal linage

dòng dõi phụ hệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay