linalool

[Mỹ]/ˈlɪn.ə.luːl/
[Anh]/ˈlɪn.ə.lul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt có mùi hoa, được sử dụng trong nước hoa và hương liệu
Word Forms
số nhiềulinalools

Cụm từ & Cách kết hợp

linalool scent

mùi linalool

linalool oil

dầu linalool

linalool properties

tính chất của linalool

linalool compound

hợp chất linalool

linalool concentration

nồng độ linalool

linalool extract

chiết xuất linalool

linalool benefits

lợi ích của linalool

linalool aroma

mùi thơm linalool

linalool usage

sử dụng linalool

linalool flavor

vị của linalool

Câu ví dụ

linalool is commonly found in lavender oil.

linalool thường được tìm thấy trong tinh dầu oải hương.

many perfumes use linalool for its floral scent.

nhiều loại nước hoa sử dụng linalool vì mùi hương hoa của nó.

linalool can have calming effects on the mind.

linalool có thể có tác dụng làm dịu tâm trí.

some studies suggest linalool may reduce stress.

một số nghiên cứu cho thấy linalool có thể làm giảm căng thẳng.

linalool is also used in food flavoring.

linalool cũng được sử dụng trong tạo hương vị cho thực phẩm.

in aromatherapy, linalool is valued for relaxation.

trong liệu pháp hương thơm, linalool được đánh giá cao về khả năng thư giãn.

some insects are repelled by the scent of linalool.

một số côn trùng bị xua đuổi bởi mùi hương của linalool.

linalool can be found in many essential oils.

linalool có thể được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu.

the chemical structure of linalool is quite unique.

cấu trúc hóa học của linalool khá độc đáo.

researchers are exploring the benefits of linalool.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của linalool.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay