linds up
linds lên
linds down
linds xuống
linds around
linds xung quanh
linds with
linds với
linds by
linds bởi
linds through
linds xuyên qua
linds for
linds cho
linds against
linds chống lại
linds over
linds trên
linds before
linds trước
she linds her hair back into a ponytail.
Cô ấy buộc tóc lại thành đuôi ngựa.
he linds the curtains to let in more light.
Anh ấy vén rèm cửa để có thêm ánh sáng.
they linds their shoes before entering the house.
Họ mang giày trước khi vào nhà.
she linds her thoughts carefully before speaking.
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.
he linds the pages of the book to find the right section.
Anh ấy lật các trang sách để tìm đúng phần.
she linds her schedule to fit in more activities.
Cô ấy sắp xếp lịch trình của mình để có thêm hoạt động.
they linds their efforts to achieve their goals.
Họ dồn sức để đạt được mục tiêu của mình.
he linds his expertise with practical experience.
Anh ấy kết hợp kiến thức chuyên môn của mình với kinh nghiệm thực tế.
she linds her passion for art with her career.
Cô ấy kết hợp niềm đam mê nghệ thuật của mình với sự nghiệp.
they linds their resources to complete the project.
Họ sử dụng nguồn lực của mình để hoàn thành dự án.
linds up
linds lên
linds down
linds xuống
linds around
linds xung quanh
linds with
linds với
linds by
linds bởi
linds through
linds xuyên qua
linds for
linds cho
linds against
linds chống lại
linds over
linds trên
linds before
linds trước
she linds her hair back into a ponytail.
Cô ấy buộc tóc lại thành đuôi ngựa.
he linds the curtains to let in more light.
Anh ấy vén rèm cửa để có thêm ánh sáng.
they linds their shoes before entering the house.
Họ mang giày trước khi vào nhà.
she linds her thoughts carefully before speaking.
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.
he linds the pages of the book to find the right section.
Anh ấy lật các trang sách để tìm đúng phần.
she linds her schedule to fit in more activities.
Cô ấy sắp xếp lịch trình của mình để có thêm hoạt động.
they linds their efforts to achieve their goals.
Họ dồn sức để đạt được mục tiêu của mình.
he linds his expertise with practical experience.
Anh ấy kết hợp kiến thức chuyên môn của mình với kinh nghiệm thực tế.
she linds her passion for art with her career.
Cô ấy kết hợp niềm đam mê nghệ thuật của mình với sự nghiệp.
they linds their resources to complete the project.
Họ sử dụng nguồn lực của mình để hoàn thành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay