| số nhiều | linemen |
lineman job
công việc thợ sửa điện
lineman training
đào tạo thợ sửa điện
lineman equipment
trang bị thợ sửa điện
lineman safety
an toàn thợ sửa điện
lineman duties
nhiệm vụ của thợ sửa điện
lineman skills
kỹ năng của thợ sửa điện
lineman uniform
đồng phục thợ sửa điện
lineman career
sự nghiệp thợ sửa điện
lineman tools
dụng cụ thợ sửa điện
lineman apprentice
thực tập sinh thợ sửa điện
the lineman climbed the pole to fix the wires.
người sửa chữa điện đã leo lên cột điện để sửa chữa các dây điện.
every lineman must prioritize safety on the job.
mỗi người sửa chữa điện phải ưu tiên sự an toàn trong công việc.
the lineman worked overtime to restore power after the storm.
người sửa chữa điện đã làm thêm giờ để khôi phục lại nguồn điện sau cơn bão.
training is essential for a successful lineman.
việc đào tạo là điều cần thiết cho một người sửa chữa điện thành công.
the lineman used specialized tools for the installation.
người sửa chữa điện đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để lắp đặt.
linemen often work in challenging weather conditions.
người sửa chữa điện thường xuyên làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
being a lineman requires physical strength and endurance.
trở thành người sửa chữa điện đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ về thể chất.
the lineman's expertise was crucial for the project.
kỹ năng chuyên môn của người sửa chữa điện là rất quan trọng đối với dự án.
linemen need to communicate effectively with their teams.
người sửa chữa điện cần giao tiếp hiệu quả với các nhóm của họ.
after the training, the new lineman felt more confident.
sau khi được đào tạo, người sửa chữa điện mới cảm thấy tự tin hơn.
lineman job
công việc thợ sửa điện
lineman training
đào tạo thợ sửa điện
lineman equipment
trang bị thợ sửa điện
lineman safety
an toàn thợ sửa điện
lineman duties
nhiệm vụ của thợ sửa điện
lineman skills
kỹ năng của thợ sửa điện
lineman uniform
đồng phục thợ sửa điện
lineman career
sự nghiệp thợ sửa điện
lineman tools
dụng cụ thợ sửa điện
lineman apprentice
thực tập sinh thợ sửa điện
the lineman climbed the pole to fix the wires.
người sửa chữa điện đã leo lên cột điện để sửa chữa các dây điện.
every lineman must prioritize safety on the job.
mỗi người sửa chữa điện phải ưu tiên sự an toàn trong công việc.
the lineman worked overtime to restore power after the storm.
người sửa chữa điện đã làm thêm giờ để khôi phục lại nguồn điện sau cơn bão.
training is essential for a successful lineman.
việc đào tạo là điều cần thiết cho một người sửa chữa điện thành công.
the lineman used specialized tools for the installation.
người sửa chữa điện đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để lắp đặt.
linemen often work in challenging weather conditions.
người sửa chữa điện thường xuyên làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
being a lineman requires physical strength and endurance.
trở thành người sửa chữa điện đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ về thể chất.
the lineman's expertise was crucial for the project.
kỹ năng chuyên môn của người sửa chữa điện là rất quan trọng đối với dự án.
linemen need to communicate effectively with their teams.
người sửa chữa điện cần giao tiếp hiệu quả với các nhóm của họ.
after the training, the new lineman felt more confident.
sau khi được đào tạo, người sửa chữa điện mới cảm thấy tự tin hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay