lingam

[Mỹ]/ˈlɪŋəm/
[Anh]/ˈlɪŋəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ quan sinh sản nam được đại diện trong đạo Hindu; đại diện cho cơ quan sinh dục nam.
Word Forms
số nhiềulingams

Cụm từ & Cách kết hợp

lingam worship

tôn thờ lingam

lingam symbol

biểu tượng lingam

lingam meditation

thiền định lingam

lingam energy

năng lượng lingam

lingam stone

đá lingam

lingam mantra

mantra lingam

lingam practice

thực hành lingam

lingam art

nghệ thuật lingam

lingam ritual

nghi lễ lingam

lingam philosophy

triết lý lingam

Câu ví dụ

the lingam is a symbol of divine energy.

tượng lingam là biểu tượng của năng lượng thần thánh.

in hindu culture, the lingam represents lord shiva.

trong văn hóa hindu, tượng lingam đại diện cho thần Shiva.

many temples have a lingam as the main deity.

nhiều ngôi đền có tượng lingam là vị thần chính.

the worship of the lingam is an ancient practice.

việc thờ cúng tượng lingam là một nghi thức cổ xưa.

visitors to india often learn about the significance of the lingam.

những du khách đến Ấn Độ thường tìm hiểu về ý nghĩa của tượng lingam.

lingam rituals are performed during religious ceremonies.

các nghi lễ lingam được thực hiện trong các buổi lễ tôn giáo.

the design of the lingam varies across different regions.

thiết kế của tượng lingam khác nhau ở các vùng khác nhau.

many believe that the lingam embodies the creative forces of the universe.

nhiều người tin rằng tượng lingam thể hiện các lực lượng sáng tạo của vũ trụ.

art depicting the lingam can be found in various forms.

nghệ thuật mô tả tượng lingam có thể được tìm thấy dưới nhiều hình thức khác nhau.

understanding the lingam's symbolism is essential for students of religion.

hiểu được biểu tượng của tượng lingam là điều cần thiết đối với những người học về tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay