lingeries

[Mỹ]/'lɒnʒərɪ/
[Anh]/ˌlɑndʒə're/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đồ lót nữ. Đồ lót nhung in họa tiết da báo.

Cụm từ & Cách kết hợp

sexy lingerie

lingerie gợi cảm

lace lingerie

lingerie ren

satin lingerie

lingerie satin

lingerie set

bộ đồ lót

Câu ví dụ

She want to buy some lingerie on her way home.

Cô ấy muốn mua một ít đồ lót trên đường về nhà.

A playsuit is an item of lingerie consisting of an all in one design where the top half, similar to a negligee, is joined to the bottom half, similar to a panty or shorts.

Một bộ đồ liền thân là một món đồ lót có thiết kế liền mạch, phần trên tương tự như một áo ngủ, được nối với phần dưới tương tự như quần lót hoặc quần đùi.

She bought a set of sexy lingerie for a special occasion.

Cô ấy đã mua một bộ đồ lót gợi cảm cho một dịp đặc biệt.

The lingerie store offers a wide selection of lace bras and panties.

Cửa hàng đồ lót cung cấp nhiều lựa chọn áo ngực và quần lót ren.

She felt confident and empowered in her new lingerie.

Cô ấy cảm thấy tự tin và mạnh mẽ trong bộ đồ lót mới của mình.

The model strutted down the runway in designer lingerie.

Người mẫu sải bước trên sàn diễn trong bộ đồ lót thiết kế.

She carefully folded her delicate lingerie and placed it in the drawer.

Cô ấy cẩn thận gấp những món đồ lót tinh tế của mình và đặt vào ngăn kéo.

The bride-to-be picked out a beautiful set of lingerie for her wedding night.

Cô dâu tương lai đã chọn một bộ đồ lót đẹp cho đêm cưới của mình.

The store offers a range of lingerie sizes to cater to all body types.

Cửa hàng cung cấp nhiều kích cỡ đồ lót để phù hợp với mọi dáng người.

She felt pampered and luxurious in her silk lingerie.

Cô ấy cảm thấy được nuông chiều và sang trọng trong bộ đồ lót lụa của mình.

The lingerie fashion show featured intricate designs and luxurious fabrics.

Buổi trình diễn thời trang đồ lót có các thiết kế phức tạp và chất liệu sang trọng.

She blushed as she tried on the revealing lingerie in the fitting room.

Cô ấy đỏ bừng mặt khi cô ấy thử bộ đồ lót hở hang trong phòng thử đồ.

Ví dụ thực tế

I had to put the lingerie on top of my clothes.

Tôi phải đặt đồ lót lên trên quần áo của mình.

Nguồn: Our Day This Season 1

A Stanford MBA named Roy Raymond wants to buy his wife some lingerie.

Một MBA Stanford tên Roy Raymond muốn mua cho vợ anh ấy một ít đồ lót.

Nguồn: Go blank axis version

I had to put the lingerie on top of my clothes. -I see that.

Tôi phải đặt đồ lót lên trên quần áo của mình. -Tôi hiểu rồi.

Nguồn: Our Day This Season 1

Hang on. Wait, wait. Why don't I like the lingerie you got me?

Khoan đã. Chờ, chờ. Tại sao tôi lại không thích đồ lót mà bạn đã mua cho tôi?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 9

They say the lingerie greatly disrespects Japanese culture.

Họ nói rằng đồ lót đã xúc phạm nghiêm trọng văn hóa Nhật Bản.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

Someone my husband likes a lot. Particularly in lingerie.

Một người mà chồng tôi rất thích. Đặc biệt là khi mặc đồ lót.

Nguồn: Grey's Anatomy Season 2

Amancio would frequently design nightgowns and lingerie, which he would then sell at the retail store.

Amancio thường xuyên thiết kế những chiếc áo ngủ và đồ lót, sau đó bán chúng tại cửa hàng bán lẻ.

Nguồn: Popular Science Essays

I liked a line of lingerie, so my boss ordered a ton of it. And you?

Tôi thích một dòng đồ lót, vì vậy người quản lý của tôi đã đặt rất nhiều. Còn bạn?

Nguồn: Friends Season 3

It is lingerie and the change in direction announced this week by the country's largest brand for lingerie, Victoria's Secret.

Đó là đồ lót và sự thay đổi hướng đi được công bố tuần này của thương hiệu đồ lót lớn nhất nước, Victoria's Secret.

Nguồn: PBS Interview Entertainment Series

I know, I shouldn't shop for lingerie when I'm horny. It's like buying groceries when hungry.

Tôi biết, tôi không nên mua đồ lót khi tôi đang bị kích dục. Giống như mua thực phẩm khi đói.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay