| số nhiều | linksmen |
linksman role
vai trò của người quản lý liên kết
linksman position
vị trí của người quản lý liên kết
linksman strategy
chiến lược của người quản lý liên kết
linksman skills
kỹ năng của người quản lý liên kết
linksman duties
nhiệm vụ của người quản lý liên kết
linksman network
mạng lưới của người quản lý liên kết
linksman connection
kết nối của người quản lý liên kết
linksman expertise
chuyên môn của người quản lý liên kết
linksman team
đội ngũ của người quản lý liên kết
linksman project
dự án của người quản lý liên kết
he works as a linksman in the local golf club.
anh ấy làm việc với vai trò là người kết nối tại câu lạc bộ golf địa phương.
the linksman guided us through the course.
người kết nối đã hướng dẫn chúng tôi đi qua sân.
she is an excellent linksman, always connecting players.
cô ấy là một người kết nối xuất sắc, luôn kết nối các cầu thủ.
as a linksman, he knows all the best strategies.
với vai trò là người kết nối, anh ấy biết tất cả các chiến lược tốt nhất.
the linksman helped us find our way on the course.
người kết nối đã giúp chúng tôi tìm đường trên sân.
being a linksman requires great communication skills.
trở thành một người kết nối đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
the tournament needs a skilled linksman to coordinate.
giải đấu cần một người kết nối có kỹ năng để điều phối.
he acted as a linksman between the players and the organizers.
anh ấy đóng vai trò là người kết nối giữa các cầu thủ và ban tổ chức.
as a linksman, she builds strong relationships within the team.
với vai trò là người kết nối, cô ấy xây dựng những mối quan hệ mạnh mẽ trong đội.
the linksman provided valuable insights during the event.
người kết nối đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt sự kiện.
linksman role
vai trò của người quản lý liên kết
linksman position
vị trí của người quản lý liên kết
linksman strategy
chiến lược của người quản lý liên kết
linksman skills
kỹ năng của người quản lý liên kết
linksman duties
nhiệm vụ của người quản lý liên kết
linksman network
mạng lưới của người quản lý liên kết
linksman connection
kết nối của người quản lý liên kết
linksman expertise
chuyên môn của người quản lý liên kết
linksman team
đội ngũ của người quản lý liên kết
linksman project
dự án của người quản lý liên kết
he works as a linksman in the local golf club.
anh ấy làm việc với vai trò là người kết nối tại câu lạc bộ golf địa phương.
the linksman guided us through the course.
người kết nối đã hướng dẫn chúng tôi đi qua sân.
she is an excellent linksman, always connecting players.
cô ấy là một người kết nối xuất sắc, luôn kết nối các cầu thủ.
as a linksman, he knows all the best strategies.
với vai trò là người kết nối, anh ấy biết tất cả các chiến lược tốt nhất.
the linksman helped us find our way on the course.
người kết nối đã giúp chúng tôi tìm đường trên sân.
being a linksman requires great communication skills.
trở thành một người kết nối đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
the tournament needs a skilled linksman to coordinate.
giải đấu cần một người kết nối có kỹ năng để điều phối.
he acted as a linksman between the players and the organizers.
anh ấy đóng vai trò là người kết nối giữa các cầu thủ và ban tổ chức.
as a linksman, she builds strong relationships within the team.
với vai trò là người kết nối, cô ấy xây dựng những mối quan hệ mạnh mẽ trong đội.
the linksman provided valuable insights during the event.
người kết nối đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay