linotype

[Mỹ]/ˈlaɪnəʊtaɪp/
[Anh]/ˈlaɪnoʊtaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một máy để đúc các dòng chữ cho in ấn
vt. để đặt chữ bằng cách sử dụng máy linotype
vi. để soạn thảo văn bản bằng cách sử dụng máy linotype
Word Forms
số nhiềulinotypes

Cụm từ & Cách kết hợp

linotype machine

máy thợ in

linotype type

chữ in thợ in

linotype system

hệ thống thợ in

linotype font

kiểu chữ thợ in

linotype operator

người vận hành máy thợ in

linotype casting

đúc chữ thợ in

linotype print

in thợ in

linotype block

khối thợ in

linotype press

máy ép thợ in

linotype composition

chắp ghép chữ thợ in

Câu ví dụ

linotype machines revolutionized the printing industry.

các máy in thạch bản đã cách mạng hóa ngành in ấn.

many newspapers used linotype for typesetting.

nhiều tờ báo đã sử dụng linotype để sắp chữ.

the linotype operator skillfully managed the machine.

người vận hành linotype đã điều khiển máy một cách khéo léo.

linotype technology paved the way for modern printing.

công nghệ linotype đã mở đường cho ngành in hiện đại.

understanding linotype is essential for printing history.

hiểu về linotype là điều cần thiết cho lịch sử in ấn.

linotype fonts have a distinct style and character.

các phông chữ linotype có phong cách và đặc trưng riêng biệt.

they restored an old linotype machine for display.

họ đã khôi phục một máy in thạch bản cũ để trưng bày.

linotype was widely used before digital typesetting.

linotype được sử dụng rộng rãi trước khi có sắp chữ kỹ thuật số.

the linotype process requires careful attention to detail.

quy trình linotype đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.

learning linotype operation can be quite challenging.

học cách vận hành linotype có thể khá là thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay