linurons

[Mỹ]/ˈlɪnərɒnz/
[Anh]/ˈlɪnərənz/

Dịch

n. một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc

Cụm từ & Cách kết hợp

linurons therapy

liệu pháp linurons

linurons dosage

liều dùng linurons

linurons effects

tác dụng của linurons

linurons study

nghiên cứu linurons

linurons treatment

điều trị bằng linurons

linurons benefits

lợi ích của linurons

linurons research

nghiên cứu về linurons

linurons application

ứng dụng của linurons

linurons formulation

công thức linurons

linurons safety

tính an toàn của linurons

Câu ví dụ

linurons are known for their effectiveness in pest control.

linurons được biết đến với hiệu quả kiểm soát sâu bệnh.

farmers often use linurons to protect their crops.

nông dân thường sử dụng linurons để bảo vệ mùa màng.

research shows that linurons can improve agricultural productivity.

nghiên cứu cho thấy linurons có thể cải thiện năng suất nông nghiệp.

linurons are applied in various agricultural practices.

linurons được áp dụng trong nhiều phương pháp nông nghiệp khác nhau.

there are regulations regarding the use of linurons in farming.

có các quy định về việc sử dụng linurons trong nông nghiệp.

farmers need to follow safety guidelines when using linurons.

nông dân cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn khi sử dụng linurons.

linurons can be harmful to certain beneficial insects.

linurons có thể gây hại cho một số loài côn trùng có lợi.

understanding the effects of linurons is crucial for sustainable farming.

hiểu rõ tác động của linurons là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

linurons are often used in combination with other herbicides.

linurons thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc diệt cỏ khác.

farmers must consider the environmental impact of linurons.

nông dân phải cân nhắc tác động môi trường của linurons.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay