lionfish

[Mỹ]/ˈlaɪənˌfɪʃ/
[Anh]/ˈlaɪənˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá độc có vây dài và gai; còn được biết đến với tên Pterois, thường được tìm thấy ở các biển ấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

lionfish invasion

xâm lấn cá nóc sọc

lionfish population

dân số cá nóc sọc

lionfish habitat

môi trường sống của cá nóc sọc

lionfish control

kiểm soát cá nóc sọc

lionfish venom

độc cá nóc sọc

lionfish removal

khử cá nóc sọc

lionfish sushi

sushi cá nóc sọc

lionfish diet

thực đơn của cá nóc sọc

lionfish species

loài cá nóc sọc

lionfish fishing

đánh bắt cá nóc sọc

Câu ví dụ

the lionfish is known for its venomous spines.

cá nóc sọc có tên là loài cá có gai độc.

many aquarists keep lionfish in their home tanks.

nhiều người chơi cá cảnh nuôi cá nóc sọc trong bể cá tại nhà.

lionfish are native to the indo-pacific region.

cá nóc sọc có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương.

lionfish are popular in marine aquariums.

cá nóc sọc phổ biến trong các bể cá nhân tạo.

overfishing has led to a decline in lionfish populations.

quá đánh bắt đã dẫn đến sự suy giảm số lượng cá nóc sọc.

conservation efforts are needed to protect lionfish.

cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ cá nóc sọc.

some chefs consider lionfish a delicacy.

một số đầu bếp coi cá nóc sọc là một món ăn ngon.

lionfish can be found in coral reefs.

cá nóc sọc có thể được tìm thấy trong các rạn san hô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay