calling a lip-locker
Gọi một người thích hôn
lip-locker's charm
Sự quyến rũ của người thích hôn
avoid a lip-locker
Tránh xa người thích hôn
was a lip-locker
Là một người thích hôn
lip-locker behavior
Hành vi của người thích hôn
being a lip-locker
Là một người thích hôn
lip-locker's smile
Nụ cười của người thích hôn
known lip-locker
Người thích hôn nổi tiếng
calling a lip-locker
Gọi một người thích hôn
lip-locker's charm
Sự quyến rũ của người thích hôn
avoid a lip-locker
Tránh xa người thích hôn
was a lip-locker
Là một người thích hôn
lip-locker behavior
Hành vi của người thích hôn
being a lip-locker
Là một người thích hôn
lip-locker's smile
Nụ cười của người thích hôn
known lip-locker
Người thích hôn nổi tiếng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay