lipidaemia

[Mỹ]/ˌlɪpɪˈdiːmiə/
[Anh]/ˌlɪpɪˈdiːmiə/

Dịch

n. Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi mức độ chất béo (lipid) trong máu cao bất thường.
Các dạng của từ
số nhiềulipidaemias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay