lipogram

[Mỹ]/ˈlɪpəʊɡræm/
[Anh]/ˈlɪpəˌɡræm/

Dịch

n. một tác phẩm viết mà tránh sử dụng một chữ cái cụ thể
Word Forms
số nhiềulipograms

Cụm từ & Cách kết hợp

lipogram writing

viết tắt

lipogram novel

tiểu thuyết viết tắt

lipogram challenge

thử thách viết tắt

lipogram exercise

bài tập viết tắt

lipogram technique

kỹ thuật viết tắt

lipogram poetry

thơ viết tắt

lipogram author

tác giả viết tắt

lipogram story

truyện viết tắt

lipogram text

văn bản viết tắt

lipogram format

định dạng viết tắt

Câu ví dụ

a lipogram can be a fun writing challenge.

một lipogram có thể là một thử thách viết thú vị.

many authors have experimented with lipograms in their works.

nhiều tác giả đã thử nghiệm với lipogram trong các tác phẩm của họ.

creating a lipogram requires careful word choice.

viết một lipogram đòi hỏi lựa chọn từ cẩn thận.

he wrote a lipogram excluding the letter 'e'.

anh ấy đã viết một lipogram loại bỏ chữ 'e'.

writing a lipogram can enhance your vocabulary.

viết một lipogram có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

she challenged herself to write a lipogram for fun.

cô ấy tự thách thức mình viết một lipogram cho vui.

understanding lipograms can improve literary skills.

hiểu về lipogram có thể cải thiện kỹ năng văn học.

the lipogram genre has unique constraints.

thể loại lipogram có những ràng buộc độc đáo.

many famous novels have used lipograms creatively.

nhiều tiểu thuyết nổi tiếng đã sử dụng lipogram một cách sáng tạo.

exploring lipograms can inspire new writing ideas.

khám phá lipogram có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng viết mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay