lipomas

[Mỹ]/laɪˈpəʊ.məs/
[Anh]/laɪˈpoʊ.məz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của lipoma

Cụm từ & Cách kết hợp

remove lipomas

loại bỏ u mỡ

lipomas treatment

điều trị u mỡ

lipomas symptoms

triệu chứng u mỡ

lipomas diagnosis

chẩn đoán u mỡ

lipomas causes

nguyên nhân u mỡ

lipomas removal

cắt bỏ u mỡ

multiple lipomas

u mỡ đa phát

lipomas growth

sự phát triển của u mỡ

lipomas location

vị trí u mỡ

lipomas risk

nguy cơ u mỡ

Câu ví dụ

many people develop lipomas as they age.

Nhiều người phát triển các u mỡ khi họ già đi.

lipomas are generally harmless and painless.

U mỡ thường vô hại và không gây đau.

doctors often recommend monitoring lipomas unless they change.

Các bác sĩ thường khuyên nên theo dõi u mỡ trừ khi chúng thay đổi.

some individuals choose to have lipomas surgically removed.

Một số người chọn phẫu thuật cắt bỏ u mỡ.

lipomas can vary in size and location on the body.

U mỡ có thể khác nhau về kích thước và vị trí trên cơ thể.

it's important to consult a doctor if a lipoma grows rapidly.

Điều quan trọng là tham khảo ý kiến bác sĩ nếu u mỡ phát triển nhanh chóng.

some people may have multiple lipomas at the same time.

Một số người có thể có nhiều u mỡ cùng một lúc.

lipomas are composed of fat cells and are usually soft to touch.

U mỡ được tạo thành từ các tế bào mỡ và thường mềm khi chạm vào.

research continues on the causes of lipomas and their treatment options.

Nghiên cứu tiếp tục về nguyên nhân của u mỡ và các lựa chọn điều trị của chúng.

people with a family history of lipomas may be more likely to develop them.

Những người có tiền sử gia đình mắc u mỡ có thể có khả năng phát triển chúng cao hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay