high lipophilicity
Tính chất tan trong lipid cao
low lipophilicity
Tính chất tan trong lipid thấp
increased lipophilicity
Tăng tính chất tan trong lipid
decreased lipophilicity
Giảm tính chất tan trong lipid
lipophilicity profile
Hồ sơ tính chất tan trong lipid
lipophilicity value
Giá trị tính chất tan trong lipid
moderate lipophilicity
Tính chất tan trong lipid trung bình
optimal lipophilicity
Tính chất tan trong lipid tối ưu
lipophilicity affects
Tính chất tan trong lipid ảnh hưởng
lipophilicity determines
Tính chất tan trong lipid xác định
high lipophilicity
Tính chất tan trong lipid cao
low lipophilicity
Tính chất tan trong lipid thấp
increased lipophilicity
Tăng tính chất tan trong lipid
decreased lipophilicity
Giảm tính chất tan trong lipid
lipophilicity profile
Hồ sơ tính chất tan trong lipid
lipophilicity value
Giá trị tính chất tan trong lipid
moderate lipophilicity
Tính chất tan trong lipid trung bình
optimal lipophilicity
Tính chất tan trong lipid tối ưu
lipophilicity affects
Tính chất tan trong lipid ảnh hưởng
lipophilicity determines
Tính chất tan trong lipid xác định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay