lipophilicity

[Mỹ]/ˌlɪpəʊfɪˈlɪsɪti/
[Anh]/ˌlɪpoʊfɪˈlɪsɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xu hướng của một hợp chất hòa tan trong chất béo, dầu và lipid; sự hấp dẫn đối với môi trường ưa lipid.

Cụm từ & Cách kết hợp

high lipophilicity

Tính chất tan trong lipid cao

low lipophilicity

Tính chất tan trong lipid thấp

increased lipophilicity

Tăng tính chất tan trong lipid

decreased lipophilicity

Giảm tính chất tan trong lipid

lipophilicity profile

Hồ sơ tính chất tan trong lipid

lipophilicity value

Giá trị tính chất tan trong lipid

moderate lipophilicity

Tính chất tan trong lipid trung bình

optimal lipophilicity

Tính chất tan trong lipid tối ưu

lipophilicity affects

Tính chất tan trong lipid ảnh hưởng

lipophilicity determines

Tính chất tan trong lipid xác định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay