| số nhiều | lippers |
lipper edge
cạnh lipper
lipper score
điểm số lipper
lipper leader
lãnh đạo lipper
lipper fund
quỹ lipper
lipper index
chỉ số lipper
lipper report
báo cáo lipper
lipper ranking
xếp hạng lipper
lipper analysis
phân tích lipper
lipper data
dữ liệu lipper
lipper performance
hiệu suất lipper
the lipper of the lake is perfect for fishing.
bờ hồ là nơi lý tưởng để câu cá.
she used a lipper to apply her lipstick smoothly.
Cô ấy dùng dụng cụ thoa son để thoa son một cách dễ dàng.
he is known as a lipper in the beauty community.
Anh ấy được biết đến là một chuyên gia trang điểm trong cộng đồng làm đẹp.
the lipper design on the bottle caught my eye.
Thiết kế dụng cụ thoa trên chai đã thu hút sự chú ý của tôi.
using a lipper can enhance the color of your lips.
Sử dụng dụng cụ thoa có thể làm tăng thêm màu sắc cho đôi môi của bạn.
her lipper collection includes various shades.
Bộ sưu tập dụng cụ thoa của cô ấy bao gồm nhiều sắc thái khác nhau.
he carefully chose a lipper that matched his outfit.
Anh ấy cẩn thận chọn một dụng cụ thoa phù hợp với trang phục của mình.
the lipper is an essential tool for makeup artists.
Dụng cụ thoa là một công cụ thiết yếu cho các chuyên gia trang điểm.
she demonstrated how to use a lipper effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ thoa một cách hiệu quả.
a good lipper can make a significant difference in your look.
Một dụng cụ thoa tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong vẻ ngoài của bạn.
lipper edge
cạnh lipper
lipper score
điểm số lipper
lipper leader
lãnh đạo lipper
lipper fund
quỹ lipper
lipper index
chỉ số lipper
lipper report
báo cáo lipper
lipper ranking
xếp hạng lipper
lipper analysis
phân tích lipper
lipper data
dữ liệu lipper
lipper performance
hiệu suất lipper
the lipper of the lake is perfect for fishing.
bờ hồ là nơi lý tưởng để câu cá.
she used a lipper to apply her lipstick smoothly.
Cô ấy dùng dụng cụ thoa son để thoa son một cách dễ dàng.
he is known as a lipper in the beauty community.
Anh ấy được biết đến là một chuyên gia trang điểm trong cộng đồng làm đẹp.
the lipper design on the bottle caught my eye.
Thiết kế dụng cụ thoa trên chai đã thu hút sự chú ý của tôi.
using a lipper can enhance the color of your lips.
Sử dụng dụng cụ thoa có thể làm tăng thêm màu sắc cho đôi môi của bạn.
her lipper collection includes various shades.
Bộ sưu tập dụng cụ thoa của cô ấy bao gồm nhiều sắc thái khác nhau.
he carefully chose a lipper that matched his outfit.
Anh ấy cẩn thận chọn một dụng cụ thoa phù hợp với trang phục của mình.
the lipper is an essential tool for makeup artists.
Dụng cụ thoa là một công cụ thiết yếu cho các chuyên gia trang điểm.
she demonstrated how to use a lipper effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ thoa một cách hiệu quả.
a good lipper can make a significant difference in your look.
Một dụng cụ thoa tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong vẻ ngoài của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay