lipper

[Mỹ]/ˈlɪpə/
[Anh]/ˈlɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tần số; gợn sóng; tần số; văng.
Word Forms
số nhiềulippers

Cụm từ & Cách kết hợp

lipper edge

cạnh lipper

lipper score

điểm số lipper

lipper leader

lãnh đạo lipper

lipper fund

quỹ lipper

lipper index

chỉ số lipper

lipper report

báo cáo lipper

lipper ranking

xếp hạng lipper

lipper analysis

phân tích lipper

lipper data

dữ liệu lipper

lipper performance

hiệu suất lipper

Câu ví dụ

the lipper of the lake is perfect for fishing.

bờ hồ là nơi lý tưởng để câu cá.

she used a lipper to apply her lipstick smoothly.

Cô ấy dùng dụng cụ thoa son để thoa son một cách dễ dàng.

he is known as a lipper in the beauty community.

Anh ấy được biết đến là một chuyên gia trang điểm trong cộng đồng làm đẹp.

the lipper design on the bottle caught my eye.

Thiết kế dụng cụ thoa trên chai đã thu hút sự chú ý của tôi.

using a lipper can enhance the color of your lips.

Sử dụng dụng cụ thoa có thể làm tăng thêm màu sắc cho đôi môi của bạn.

her lipper collection includes various shades.

Bộ sưu tập dụng cụ thoa của cô ấy bao gồm nhiều sắc thái khác nhau.

he carefully chose a lipper that matched his outfit.

Anh ấy cẩn thận chọn một dụng cụ thoa phù hợp với trang phục của mình.

the lipper is an essential tool for makeup artists.

Dụng cụ thoa là một công cụ thiết yếu cho các chuyên gia trang điểm.

she demonstrated how to use a lipper effectively.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng dụng cụ thoa một cách hiệu quả.

a good lipper can make a significant difference in your look.

Một dụng cụ thoa tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong vẻ ngoài của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay