liquide

[Mỹ]/ˈlikwɪd/
[Anh]/ˈlikwɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

liquide metal

liquide solution

liquide state

liquide form

liquide fuel

liquide nitrogen

liquide glass

liquide base

liquide phase

liquide crystal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay