liquors

[Mỹ]/ˈlɪkəz/
[Anh]/ˈlɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống có cồn; đồ uống có cồn mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

fine liquors

rượu hảo hạng

imported liquors

rượu nhập khẩu

premium liquors

rượu cao cấp

local liquors

rượu địa phương

mixed liquors

rượu pha trộn

craft liquors

rượu thủ công

exotic liquors

rượu kỳ lạ

strong liquors

rượu mạnh

top liquors

rượu hàng đầu

flavored liquors

rượu có hương vị

Câu ví dụ

many people enjoy tasting different liquors at festivals.

Nhiều người thích thử các loại rượu khác nhau tại các lễ hội.

some liquors are aged in barrels to enhance their flavor.

Một số loại rượu được ủ trong thùng gỗ để tăng thêm hương vị.

he prefers liquors with a high alcohol content.

Anh ta thích những loại rượu có hàm lượng cồn cao.

craft breweries often produce unique liquors.

Các nhà máy bia thủ công thường sản xuất các loại rượu độc đáo.

liquors can be enjoyed neat or in cocktails.

Rượu có thể được thưởng thức nguyên chất hoặc trong các loại cocktail.

some liquors have specific glassware for serving.

Một số loại rượu có ly đựng đặc biệt để phục vụ.

in some cultures, liquors are used in traditional ceremonies.

Ở một số nền văn hóa, rượu được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

he is knowledgeable about different types of liquors.

Anh ấy am hiểu về các loại rượu khác nhau.

they offer a wide selection of liquors at the bar.

Họ cung cấp nhiều lựa chọn rượu tại quầy bar.

mixing liquors can create interesting flavor combinations.

Trộn các loại rượu có thể tạo ra sự kết hợp hương vị thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay