lirs

[Mỹ]/lɪə/
[Anh]/lɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng chậu trái

Cụm từ & Cách kết hợp

lir of love

lir của tình yêu

lir of life

lir của cuộc sống

lir in music

lir trong âm nhạc

lir for joy

lir cho niềm vui

lir of nature

lir của thiên nhiên

lir of dreams

lir của những giấc mơ

lir of peace

lir của hòa bình

lir of hope

lir của hy vọng

lir of friendship

lir của tình bạn

lir of happiness

lir của hạnh phúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay