lithophiles

[US]/ˈlɪθəfaɪlz/
[UK]/ˈlɪθəfaɪlz/

Translation

adj. tham chiếu đến các sinh vật phát triển mạnh trong môi trường đá
n. các nguyên tố hoặc sinh vật thích hoặc bị thu hút bởi đá

Phrases & Collocations

lithophiles unite

Những người yêu thích đá hãy đoàn kết

lithophiles gather

Những người yêu thích đá hãy tụ họp

lithophiles rejoice

Những người yêu thích đá hãy vui mừng

lithophiles explore

Những người yêu thích đá hãy khám phá

lithophiles connect

Những người yêu thích đá hãy kết nối

lithophiles share

Những người yêu thích đá hãy chia sẻ

lithophiles discover

Những người yêu thích đá hãy khám phá ra

lithophiles appreciate

Những người yêu thích đá hãy đánh giá cao

lithophiles admire

Những người yêu thích đá hãy ngưỡng mộ

lithophiles create

Những người yêu thích đá hãy sáng tạo

Example Sentences

lithophiles often enjoy collecting unique stones.

Những người yêu thích đá thường thích thú với việc sưu tầm những viên đá độc đáo.

many lithophiles participate in rock shows and exhibitions.

Nhiều người yêu thích đá tham gia các buổi triển lãm và trưng bày đá.

lithophiles appreciate the beauty of natural minerals.

Những người yêu thích đá đánh giá cao vẻ đẹp của khoáng chất tự nhiên.

joining a club can help lithophiles connect with others.

Tham gia một câu lạc bộ có thể giúp những người yêu thích đá kết nối với những người khác.

lithophiles often travel to find rare specimens.

Những người yêu thích đá thường đi du lịch để tìm kiếm các mẫu vật quý hiếm.

books on geology are popular among lithophiles.

Những cuốn sách về địa chất được nhiều người yêu thích đá ưa chuộng.

lithophiles enjoy sharing their finds online.

Những người yêu thích đá thích chia sẻ những phát hiện của họ trực tuyến.

some lithophiles specialize in specific types of rocks.

Một số người yêu thích đá chuyên về các loại đá cụ thể.

lithophiles often attend workshops to improve their skills.

Những người yêu thích đá thường tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

many lithophiles have a keen eye for detail.

Nhiều người yêu thích đá có con mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now