lithopss

[Mỹ]/ˈlɪθɒps/
[Anh]/ˈlɪθɑps/

Dịch

n. danh từ số nhiều: nhiều loài thực vật thuộc chi Lithops, còn được gọi là đá sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

lithopss growth

Vietnamese_translation

lithopss skills

Vietnamese_translation

lithopss moment

Vietnamese_translation

lithopss everywhere

Vietnamese_translation

lithopss potential

Vietnamese_translation

lithopss development

Vietnamese_translation

enthusiastic lithopss

Vietnamese_translation

repeated lithopss

Vietnamese_translation

exceptional lithopss

Vietnamese_translation

lithopss evolution

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lithopss on my windowsill look like tiny stones.

Các viên lithopss trên cửa sổ của tôi trông giống như những hòn đá nhỏ.

gardeners appreciate lithopss for their low maintenance requirements.

Những người làm vườn đánh giá cao lithopss nhờ yêu cầu bảo trì thấp.

lithopss thrive in well-draining soil and bright sunlight.

Lithopss phát triển tốt trong đất thoát nước tốt và ánh sáng mặt trời mạnh.

these miniature lithopss resemble smooth pebbles in the desert.

Các viên lithopss nhỏ này giống như những hòn sỏi mịn trong sa mạc.

collectors often display lithopss in shallow containers.

Các nhà sưu tập thường trưng bày lithopss trong các hộp chứa nông.

lithopss require very little water to survive.

Lithopss chỉ cần rất ít nước để sống sót.

the living stones, or lithopss, camouflage perfectly among rocks.

Các viên đá sống, hay còn gọi là lithopss, có thể lẩn tránh hoàn hảo giữa các tảng đá.

my lithopss have entered their dormant period for summer.

Lithopss của tôi đã bước vào giai đoạn ngủ đông cho mùa hè.

propagating lithopss from seeds takes considerable patience.

Chuyển giao lithopss từ hạt giống đòi hỏi sự kiên nhẫn đáng kể.

the beautiful flowers of lithopss emerge in autumn.

Hoa đẹp của lithopss nở vào mùa thu.

lithopss make excellent houseplants for beginners.

Lithopss là cây trồng trong nhà tuyệt vời cho người mới bắt đầu.

these succulent lithopss store water in their thick leaves.

Các viên lithopss có lá dày này lưu trữ nước trong lá dày của chúng.

native to south africa, lithopss adapt to arid conditions.

Gốc sinh ra ở Nam Phi, lithopss thích nghi với điều kiện khô cằn.

i place my lithopss in a sunny spot on the balcony.

Tôi đặt lithopss của tôi ở một vị trí nắng trên ban công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay