| số nhiều | litigators |
experienced litigator
luật sư tranh tụng dày dặn kinh nghiệm
skilled litigator
luật sư tranh tụng có kỹ năng
litigator fees
phí luật sư tranh tụng
litigator services
dịch vụ luật sư tranh tụng
litigator role
vai trò của luật sư tranh tụng
litigator advice
lời khuyên của luật sư tranh tụng
litigator network
mạng lưới luật sư tranh tụng
litigator consultation
tư vấn của luật sư tranh tụng
litigator representation
đại diện của luật sư tranh tụng
litigator practice
thực tiễn của luật sư tranh tụng
the litigator presented a compelling case in court.
luật sư đã trình bày một vụ án thuyết phục tại tòa án.
she decided to hire a litigator for her divorce proceedings.
cô ấy quyết định thuê một luật sư để giải quyết các thủ tục ly hôn của mình.
the litigator specializes in corporate law.
luật sư chuyên về luật doanh nghiệp.
he has been a litigator for over ten years.
anh ấy đã là một luật sư trong hơn mười năm.
the litigator negotiated a favorable settlement for her client.
luật sư đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho khách hàng của cô ấy.
litigators often work long hours to prepare for trials.
các luật sư thường phải làm việc nhiều giờ để chuẩn bị cho các phiên tòa.
he is known as a fierce litigator in the legal community.
anh ấy được biết đến là một luật sư mạnh mẽ trong cộng đồng pháp lý.
the litigator filed a motion to dismiss the case.
luật sư đã nộp đơn yêu cầu bác bỏ vụ án.
she attended law school to become a litigator.
cô ấy đã theo học ngành luật để trở thành một luật sư.
the litigator reviewed all the evidence before the trial.
luật sư đã xem xét tất cả các bằng chứng trước khi xét xử.
experienced litigator
luật sư tranh tụng dày dặn kinh nghiệm
skilled litigator
luật sư tranh tụng có kỹ năng
litigator fees
phí luật sư tranh tụng
litigator services
dịch vụ luật sư tranh tụng
litigator role
vai trò của luật sư tranh tụng
litigator advice
lời khuyên của luật sư tranh tụng
litigator network
mạng lưới luật sư tranh tụng
litigator consultation
tư vấn của luật sư tranh tụng
litigator representation
đại diện của luật sư tranh tụng
litigator practice
thực tiễn của luật sư tranh tụng
the litigator presented a compelling case in court.
luật sư đã trình bày một vụ án thuyết phục tại tòa án.
she decided to hire a litigator for her divorce proceedings.
cô ấy quyết định thuê một luật sư để giải quyết các thủ tục ly hôn của mình.
the litigator specializes in corporate law.
luật sư chuyên về luật doanh nghiệp.
he has been a litigator for over ten years.
anh ấy đã là một luật sư trong hơn mười năm.
the litigator negotiated a favorable settlement for her client.
luật sư đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho khách hàng của cô ấy.
litigators often work long hours to prepare for trials.
các luật sư thường phải làm việc nhiều giờ để chuẩn bị cho các phiên tòa.
he is known as a fierce litigator in the legal community.
anh ấy được biết đến là một luật sư mạnh mẽ trong cộng đồng pháp lý.
the litigator filed a motion to dismiss the case.
luật sư đã nộp đơn yêu cầu bác bỏ vụ án.
she attended law school to become a litigator.
cô ấy đã theo học ngành luật để trở thành một luật sư.
the litigator reviewed all the evidence before the trial.
luật sư đã xem xét tất cả các bằng chứng trước khi xét xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay