littl

[Mỹ]/lɪtl/
[Anh]/lɪtl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ; trẻ
adv. ở mức độ nhỏ; không nhiều
n. một lượng nhỏ; không nhiều
pron. không nhiều; chỉ một lượng nhỏ
Các dạng của từ
so sánh nhấtlittlest
so sánh hơnlittler

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay