liveliest

[Mỹ]/ˈlaɪvliest/
[Anh]/ˈlaɪvliest/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy sức sống và năng lượng nhất; mãnh liệt hoặc mạnh mẽ nhất; thú vị hoặc giải trí nhất; thực tế nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

liveliest party

tiệc sôi động nhất

liveliest city

thành phố sôi động nhất

liveliest crowd

đám đông sôi động nhất

liveliest event

sự kiện sôi động nhất

liveliest discussion

cuộc thảo luận sôi động nhất

liveliest atmosphere

không khí sôi động nhất

liveliest performance

màn trình diễn sôi động nhất

liveliest market

chợ sôi động nhất

liveliest show

buổi biểu diễn sôi động nhất

liveliest debate

cuộc tranh luận sôi động nhất

Câu ví dụ

the liveliest party i've ever attended was last weekend.

tiệc sôi động nhất mà tôi từng tham dự là vào cuối tuần vừa rồi.

children are often the liveliest members of any family.

thường thường, trẻ em là những thành viên sôi động nhất của gia đình.

her liveliest stories always captivate the audience.

những câu chuyện sôi động nhất của cô ấy luôn khiến khán giả bị cuốn hút.

the liveliest discussions happen during our weekly meetings.

những cuộc thảo luận sôi động nhất thường diễn ra trong các cuộc họp hàng tuần của chúng tôi.

this park is the liveliest place in the city during summer.

khu công viên này là nơi sôi động nhất ở thành phố vào mùa hè.

the liveliest animals in the zoo always draw the largest crowds.

những con vật sôi động nhất trong sở thú luôn thu hút được nhiều người nhất.

her liveliest dance moves impressed everyone at the competition.

những bước nhảy sôi động nhất của cô ấy đã khiến mọi người ấn tượng tại cuộc thi.

the liveliest conversations occur when friends gather together.

những cuộc trò chuyện sôi động nhất thường xảy ra khi bạn bè tụ tập với nhau.

the liveliest moments of the concert were during the encore.

những khoảnh khắc sôi động nhất của buổi hòa nhạc là trong phần encore.

her liveliest personality makes her the center of attention.

tính cách sôi động nhất của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay