liveliest party
tiệc sôi động nhất
liveliest city
thành phố sôi động nhất
liveliest crowd
đám đông sôi động nhất
liveliest event
sự kiện sôi động nhất
liveliest discussion
cuộc thảo luận sôi động nhất
liveliest atmosphere
không khí sôi động nhất
liveliest performance
màn trình diễn sôi động nhất
liveliest market
chợ sôi động nhất
liveliest show
buổi biểu diễn sôi động nhất
liveliest debate
cuộc tranh luận sôi động nhất
the liveliest party i've ever attended was last weekend.
tiệc sôi động nhất mà tôi từng tham dự là vào cuối tuần vừa rồi.
children are often the liveliest members of any family.
thường thường, trẻ em là những thành viên sôi động nhất của gia đình.
her liveliest stories always captivate the audience.
những câu chuyện sôi động nhất của cô ấy luôn khiến khán giả bị cuốn hút.
the liveliest discussions happen during our weekly meetings.
những cuộc thảo luận sôi động nhất thường diễn ra trong các cuộc họp hàng tuần của chúng tôi.
this park is the liveliest place in the city during summer.
khu công viên này là nơi sôi động nhất ở thành phố vào mùa hè.
the liveliest animals in the zoo always draw the largest crowds.
những con vật sôi động nhất trong sở thú luôn thu hút được nhiều người nhất.
her liveliest dance moves impressed everyone at the competition.
những bước nhảy sôi động nhất của cô ấy đã khiến mọi người ấn tượng tại cuộc thi.
the liveliest conversations occur when friends gather together.
những cuộc trò chuyện sôi động nhất thường xảy ra khi bạn bè tụ tập với nhau.
the liveliest moments of the concert were during the encore.
những khoảnh khắc sôi động nhất của buổi hòa nhạc là trong phần encore.
her liveliest personality makes her the center of attention.
tính cách sôi động nhất của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
liveliest party
tiệc sôi động nhất
liveliest city
thành phố sôi động nhất
liveliest crowd
đám đông sôi động nhất
liveliest event
sự kiện sôi động nhất
liveliest discussion
cuộc thảo luận sôi động nhất
liveliest atmosphere
không khí sôi động nhất
liveliest performance
màn trình diễn sôi động nhất
liveliest market
chợ sôi động nhất
liveliest show
buổi biểu diễn sôi động nhất
liveliest debate
cuộc tranh luận sôi động nhất
the liveliest party i've ever attended was last weekend.
tiệc sôi động nhất mà tôi từng tham dự là vào cuối tuần vừa rồi.
children are often the liveliest members of any family.
thường thường, trẻ em là những thành viên sôi động nhất của gia đình.
her liveliest stories always captivate the audience.
những câu chuyện sôi động nhất của cô ấy luôn khiến khán giả bị cuốn hút.
the liveliest discussions happen during our weekly meetings.
những cuộc thảo luận sôi động nhất thường diễn ra trong các cuộc họp hàng tuần của chúng tôi.
this park is the liveliest place in the city during summer.
khu công viên này là nơi sôi động nhất ở thành phố vào mùa hè.
the liveliest animals in the zoo always draw the largest crowds.
những con vật sôi động nhất trong sở thú luôn thu hút được nhiều người nhất.
her liveliest dance moves impressed everyone at the competition.
những bước nhảy sôi động nhất của cô ấy đã khiến mọi người ấn tượng tại cuộc thi.
the liveliest conversations occur when friends gather together.
những cuộc trò chuyện sôi động nhất thường xảy ra khi bạn bè tụ tập với nhau.
the liveliest moments of the concert were during the encore.
những khoảnh khắc sôi động nhất của buổi hòa nhạc là trong phần encore.
her liveliest personality makes her the center of attention.
tính cách sôi động nhất của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay