livening up
làm sôi động
livening things
làm mọi thứ sôi động
livening mood
làm tăng không khí vui vẻ
livening event
sự kiện sôi động
livening spirit
làm tăng tinh thần
livening experience
trải nghiệm sôi động
livening atmosphere
không khí sôi động
livening conversation
cuộc trò chuyện sôi động
livening up party
làm cho bữa tiệc sôi động
livening performance
diễn suất sôi động
the new decorations are livening up the room.
Những đồ trang trí mới đang làm cho căn phòng trở nên sinh động hơn.
her jokes are livening the party.
Những câu đùa của cô ấy đang làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
we need some music to liven up the atmosphere.
Chúng ta cần một chút âm nhạc để làm cho không khí trở nên sôi động hơn.
his enthusiasm is livening everyone’s spirits.
Niềm đam mê của anh ấy đang làm cho tinh thần của mọi người trở nên hăng hái hơn.
they are livening the event with fun activities.
Họ đang làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn với những hoạt động thú vị.
the vibrant colors are livening up the landscape.
Những màu sắc tươi sáng đang làm cho cảnh quan trở nên sinh động hơn.
adding some flowers will liven up the garden.
Thêm một vài bông hoa sẽ làm cho khu vườn trở nên sinh động hơn.
her lively personality is livening up the group.
Tính cách sôi động của cô ấy đang làm cho nhóm trở nên sinh động hơn.
the chef is livening the menu with new dishes.
Đầu bếp đang làm cho thực đơn trở nên hấp dẫn hơn với những món ăn mới.
we should liven up our routine with some new activities.
Chúng ta nên làm cho thói quen của mình trở nên thú vị hơn với một vài hoạt động mới.
livening up
làm sôi động
livening things
làm mọi thứ sôi động
livening mood
làm tăng không khí vui vẻ
livening event
sự kiện sôi động
livening spirit
làm tăng tinh thần
livening experience
trải nghiệm sôi động
livening atmosphere
không khí sôi động
livening conversation
cuộc trò chuyện sôi động
livening up party
làm cho bữa tiệc sôi động
livening performance
diễn suất sôi động
the new decorations are livening up the room.
Những đồ trang trí mới đang làm cho căn phòng trở nên sinh động hơn.
her jokes are livening the party.
Những câu đùa của cô ấy đang làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
we need some music to liven up the atmosphere.
Chúng ta cần một chút âm nhạc để làm cho không khí trở nên sôi động hơn.
his enthusiasm is livening everyone’s spirits.
Niềm đam mê của anh ấy đang làm cho tinh thần của mọi người trở nên hăng hái hơn.
they are livening the event with fun activities.
Họ đang làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn với những hoạt động thú vị.
the vibrant colors are livening up the landscape.
Những màu sắc tươi sáng đang làm cho cảnh quan trở nên sinh động hơn.
adding some flowers will liven up the garden.
Thêm một vài bông hoa sẽ làm cho khu vườn trở nên sinh động hơn.
her lively personality is livening up the group.
Tính cách sôi động của cô ấy đang làm cho nhóm trở nên sinh động hơn.
the chef is livening the menu with new dishes.
Đầu bếp đang làm cho thực đơn trở nên hấp dẫn hơn với những món ăn mới.
we should liven up our routine with some new activities.
Chúng ta nên làm cho thói quen của mình trở nên thú vị hơn với một vài hoạt động mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay