| số nhiều | liverymen |
liveryman dinner
bữa tối của người quản lý xe ngựa
liveryman guild
hội quản lý xe ngựa
liveryman role
vai trò của người quản lý xe ngựa
liveryman meeting
cuộc họp của người quản lý xe ngựa
liveryman membership
tư cách thành viên của người quản lý xe ngựa
liveryman duties
nhiệm vụ của người quản lý xe ngựa
liveryman rights
quyền lợi của người quản lý xe ngựa
liveryman tradition
truyền thống của người quản lý xe ngựa
liveryman ceremony
nghi lễ của người quản lý xe ngựa
liveryman association
hiệp hội người quản lý xe ngựa
the liveryman displayed his skills at the annual fair.
Người quản gia đã thể hiện kỹ năng của mình tại hội chợ hàng năm.
as a liveryman, he took great pride in his work.
Với tư cách là người quản gia, anh ấy rất tự hào về công việc của mình.
the liveryman carefully tended to the horses in his care.
Người quản gia cẩn thận chăm sóc những con ngựa trong sự chăm sóc của mình.
many liverymen are skilled in horse training.
Nhiều người quản gia có kỹ năng huấn luyện ngựa.
the liveryman offered his services to the local community.
Người quản gia cung cấp dịch vụ cho cộng đồng địa phương.
being a liveryman requires dedication and hard work.
Việc trở thành người quản gia đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
the liveryman wore a uniform that represented his guild.
Người quản gia mặc một bộ đồng phục đại diện cho phường hội của anh ấy.
he became a liveryman after years of apprenticeship.
Anh ấy trở thành người quản gia sau nhiều năm học việc.
the liveryman's reputation for quality service was well-known.
Uy tín của người quản gia về chất lượng dịch vụ được biết đến rộng rãi.
she admired the liveryman's ability to handle difficult horses.
Cô ngưỡng mộ khả năng xử lý những con ngựa khó tính của người quản gia.
liveryman dinner
bữa tối của người quản lý xe ngựa
liveryman guild
hội quản lý xe ngựa
liveryman role
vai trò của người quản lý xe ngựa
liveryman meeting
cuộc họp của người quản lý xe ngựa
liveryman membership
tư cách thành viên của người quản lý xe ngựa
liveryman duties
nhiệm vụ của người quản lý xe ngựa
liveryman rights
quyền lợi của người quản lý xe ngựa
liveryman tradition
truyền thống của người quản lý xe ngựa
liveryman ceremony
nghi lễ của người quản lý xe ngựa
liveryman association
hiệp hội người quản lý xe ngựa
the liveryman displayed his skills at the annual fair.
Người quản gia đã thể hiện kỹ năng của mình tại hội chợ hàng năm.
as a liveryman, he took great pride in his work.
Với tư cách là người quản gia, anh ấy rất tự hào về công việc của mình.
the liveryman carefully tended to the horses in his care.
Người quản gia cẩn thận chăm sóc những con ngựa trong sự chăm sóc của mình.
many liverymen are skilled in horse training.
Nhiều người quản gia có kỹ năng huấn luyện ngựa.
the liveryman offered his services to the local community.
Người quản gia cung cấp dịch vụ cho cộng đồng địa phương.
being a liveryman requires dedication and hard work.
Việc trở thành người quản gia đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
the liveryman wore a uniform that represented his guild.
Người quản gia mặc một bộ đồng phục đại diện cho phường hội của anh ấy.
he became a liveryman after years of apprenticeship.
Anh ấy trở thành người quản gia sau nhiều năm học việc.
the liveryman's reputation for quality service was well-known.
Uy tín của người quản gia về chất lượng dịch vụ được biết đến rộng rãi.
she admired the liveryman's ability to handle difficult horses.
Cô ngưỡng mộ khả năng xử lý những con ngựa khó tính của người quản gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay