live a livier
sống một cuộc sống tràn đầy năng lượng
lively livier
livier sôi động
livier lifestyle
phong cách sống livier
livier moments
những khoảnh khắc livier
livier spirit
tinh thần livier
livier energy
năng lượng livier
create livier
tạo ra livier
livier experiences
những trải nghiệm livier
embrace livier
chấp nhận livier
find livier
tìm thấy livier
he decided to livier his life by traveling more.
anh ấy quyết định sống cuộc đời bằng cách đi du lịch nhiều hơn.
she wants to livier her career by taking new challenges.
cô ấy muốn phát triển sự nghiệp của mình bằng cách chấp nhận những thử thách mới.
they aim to livier their community with various activities.
họ hướng tới việc phát triển cộng đồng của mình với nhiều hoạt động khác nhau.
to livier his routine, he started a new hobby.
để làm mới thói quen của mình, anh ấy bắt đầu một sở thích mới.
she believes that reading can livier the mind.
cô ấy tin rằng đọc sách có thể làm phong phú thêm tâm trí.
he tries to livier his diet by trying different cuisines.
anh ấy cố gắng làm phong phú thêm chế độ ăn uống của mình bằng cách thử các món ăn khác nhau.
we should livier our conversations with interesting topics.
chúng ta nên làm phong phú thêm cuộc trò chuyện của mình với những chủ đề thú vị.
to livier their experience, they joined a workshop.
để làm phong phú thêm kinh nghiệm của họ, họ đã tham gia một hội thảo.
he wants to livier his weekends with outdoor adventures.
anh ấy muốn làm phong phú thêm những ngày cuối tuần của mình với những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
we can livier our presentations with engaging visuals.
chúng ta có thể làm phong phú thêm các bài thuyết trình của mình với hình ảnh hấp dẫn.
live a livier
sống một cuộc sống tràn đầy năng lượng
lively livier
livier sôi động
livier lifestyle
phong cách sống livier
livier moments
những khoảnh khắc livier
livier spirit
tinh thần livier
livier energy
năng lượng livier
create livier
tạo ra livier
livier experiences
những trải nghiệm livier
embrace livier
chấp nhận livier
find livier
tìm thấy livier
he decided to livier his life by traveling more.
anh ấy quyết định sống cuộc đời bằng cách đi du lịch nhiều hơn.
she wants to livier her career by taking new challenges.
cô ấy muốn phát triển sự nghiệp của mình bằng cách chấp nhận những thử thách mới.
they aim to livier their community with various activities.
họ hướng tới việc phát triển cộng đồng của mình với nhiều hoạt động khác nhau.
to livier his routine, he started a new hobby.
để làm mới thói quen của mình, anh ấy bắt đầu một sở thích mới.
she believes that reading can livier the mind.
cô ấy tin rằng đọc sách có thể làm phong phú thêm tâm trí.
he tries to livier his diet by trying different cuisines.
anh ấy cố gắng làm phong phú thêm chế độ ăn uống của mình bằng cách thử các món ăn khác nhau.
we should livier our conversations with interesting topics.
chúng ta nên làm phong phú thêm cuộc trò chuyện của mình với những chủ đề thú vị.
to livier their experience, they joined a workshop.
để làm phong phú thêm kinh nghiệm của họ, họ đã tham gia một hội thảo.
he wants to livier his weekends with outdoor adventures.
anh ấy muốn làm phong phú thêm những ngày cuối tuần của mình với những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
we can livier our presentations with engaging visuals.
chúng ta có thể làm phong phú thêm các bài thuyết trình của mình với hình ảnh hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay